1801360951 - Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Phong Nghiệp
Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Phong Nghiệp (tên quốc tế: PHONG NGHIEP SERVICE TRADING PRODUCTION ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY) là doanh nghiệp có mã số thuế 1801360951. Trụ sở đăng ký tại 344, Ấp Thị Tứ, Xã Phong Điền, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Ngọc Minh. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống cùng với 17 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Huyện Phong Điền - Đội Thuế liên huyện Cái Răng - Phong Điền. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 04/10/2014 và hiện ở tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 128 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống tại Thành phố Cần Thơ. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Kinh Doanh Lúa Gạo Tấn Thành - đã hoạt động được 26 năm 10 tháng.
Hãy cùng tìm hiểu thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Phong Nghiệp qua bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Phong Nghiệp | |
|---|---|
| Tên quốc tế | PHONG NGHIEP SERVICE TRADING PRODUCTION ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY |
| Mã số thuế | 1801360951 |
| Địa chỉ | 344, Ấp Thị Tứ, Thị Trấn Phong Điền, Huyện Phong Điền, Thành Phố Cần Thơ, Việt Nam 344, Ấp Thị Tứ, Xã Phong Điền, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Ngọc Minh |
| Điện thoại | 0918 916 008 |
| Ngày hoạt động | 04/10/2014 |
| Quản lý bởi | Huyện Phong Điền - Đội Thuế liên huyện Cái Răng - Phong Điền |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác; Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic (trừ tái chế phế thải, luyện cán cao su) |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác loại mới và loại đã qua sử dụng |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy Chi tiết: Bán buôn, bán lẻ và đại lý mô tô, xe máy |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác; Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (trừ kinh doanh dược phẩm, sách, báo, tạp chí, súng đạn thể thao, vũ khí thô sơ) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn gỗ cây, tre, nứa |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn các sản phẩm nhựa (trừ phế liệu) |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ ngô, đậu xanh và các loại hạt ngũ cốc khác |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Các loại đồ uống nhẹ, có chất ngọt, có và không có ga; nước uống tinh khiết |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh (Kinh doanh thuốc lá phải có giấy phép do cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp) |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ các sản phẩm từ nhựa (trừ phế liệu); Bán lẻ hàng đan lát bằng tre, nứa |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Bằng xe tải thông thường |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống Chi tiết: Dịch vụ phục vụ cà phê, nước sinh tố, nước mía, nước quả, quán chè |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói (trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật) |