1801372280 - Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Quốc Tế Thiên Thiên Khai
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Quốc Tế Thiên Thiên Khai (tên quốc tế: THIEN THIEN KHAI INTERNATIONAL TRADING SERVICES LIMITED LIABILITY COMPANY; tên viết tắt: THIEN THIEN KHAI CO.,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 1801372280. Trụ sở đăng ký tại 141/23, Đường 30/4, Phường Tân An, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Phạm Thanh Hải. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn thực phẩm cùng với 9 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Đội Thuế quận Ninh Kiều. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 09/12/2014 và hiện ở tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 255 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn thực phẩm tại Thành phố Cần Thơ. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH MTV Di Phát - đã hoạt động được 26 năm 6 tháng.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Quốc Tế Thiên Thiên Khai trong bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Quốc Tế Thiên Thiên Khai | |
|---|---|
| Tên quốc tế | THIEN THIEN KHAI INTERNATIONAL TRADING SERVICES LIMITED LIABILITY COMPANY |
| Tên viết tắt | THIEN THIEN KHAI CO.,LTD |
| Mã số thuế | 1801372280 |
| Địa chỉ | 141/23, Đường 30/4, Phường Hưng Lợi, Quận Ninh Kiều, Thành Phố Cần Thơ, Việt Nam 141/23, Đường 30/4, Phường Tân An, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Phạm Thanh Hải |
| Điện thoại | 0903 012 486 |
| Ngày hoạt động | 09/12/2014 |
| Quản lý bởi | Đội Thuế quận Ninh Kiều |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn thực phẩm
( trừ thịt động vật hoang dã thuộc danh mục cấm) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống ( trừ động vật hoang dã thuộc danh mục cấm) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm ( trừ thịt động vật hoang dã thuộc danh mục cấm) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình ( trừ kinh doanh dược phẩm) |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất |
| 8532 | Đào tạo trung cấp Chi tiết: Dạy nghề |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dịch vụ dạy kèm (gia sư); Dạy ngoại ngữ và dạy kỹ năng đàm thoại; Đào tạo về sự sống; Đào tạo nói trước công chúng; Dạy máy tính |