1801406500 - Công Ty TNHH Một Thành Viên Cầm Tín Phát
Công Ty TNHH Một Thành Viên Cầm Tín Phát (tên quốc tế: CAM TIN PHAT ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY; tên viết tắt: CTY TNHH MTV CẦM TÍN PHÁT) là doanh nghiệp có mã số thuế 1801406500. Trụ sở đăng ký tại 146, Trần Quang Diệu, Phường Bình Thủy, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Hồ Văn Hoàng. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình cùng với 10 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Quận Bình Thủy - Đội Thuế liên huyện Bình Thủy - Ô Môn. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 14/07/2015 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động và đã đóng MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 372 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình tại Thành phố Cần Thơ. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Chi Nhánh Cần Thơ-Công Ty TNHH Nệm Vạn Thành - đã hoạt động được 30 năm 10 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Một Thành Viên Cầm Tín Phát, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty TNHH Một Thành Viên Cầm Tín Phát | |
|---|---|
| Tên quốc tế | CAM TIN PHAT ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY |
| Tên viết tắt | CTY TNHH MTV CẦM TÍN PHÁT |
| Mã số thuế | 1801406500 |
| Địa chỉ | 146, Trần Quang Diệu , Phường An Thới, Quận Bình Thuỷ, Thành Phố Cần Thơ, Việt Nam 146, Trần Quang Diệu, Phường Bình Thủy, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Hồ Văn Hoàng |
| Điện thoại | 0919 222 306 |
| Ngày hoạt động | 14/07/2015 |
| Quản lý bởi | Quận Bình Thủy - Đội Thuế liên huyện Bình Thủy - Ô Môn |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động và đã đóng MST |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Trừ kinh doanh dược phẩm) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0111 | Trồng lúa Chi tiết: Sản xuất lúa giống |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (trừ động vật hoang dã thuộc danh mục cấm) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm (trừ thịt động vật hoang dã thuộc danh mục cấm) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Trừ kinh doanh dược phẩm) |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phân bón |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |