1801552928 - Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng Thương Mại Hoàng Minh Hoàng
Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng Thương Mại Hoàng Minh Hoàng (tên viết tắt: CÔNG TY TNHH MTV XD TM HOÀNG MINH HOÀNG) là doanh nghiệp có mã số thuế 1801552928. Trụ sở đăng ký tại 79, Trần Phú, Phường Bình Thủy, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Phạm Minh Toàn. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn gạo cùng với 26 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Đội Thuế quận Ninh Kiều. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 20/07/2017 và hiện ở tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 113 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn gạo tại Thành phố Cần Thơ. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Doanh Nghiệp Tư Nhân Thuận Phát - đã hoạt động được 27 năm 10 tháng.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng Thương Mại Hoàng Minh Hoàng trong bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng Thương Mại Hoàng Minh Hoàng | |
|---|---|
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH MTV XD TM HOÀNG MINH HOÀNG |
| Mã số thuế | 1801552928 |
| Địa chỉ | 79, Trần Phú, Phường Cái Khế, Quận Ninh Kiều, Thành Phố Cần Thơ, Việt Nam 79, Trần Phú, Phường Bình Thủy, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Phạm Minh Toàn |
| Điện thoại | 0901 060 399 |
| Ngày hoạt động | 20/07/2017 |
| Quản lý bởi | Đội Thuế quận Ninh Kiều |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| Ngành nghề chính | Bán buôn gạo |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại Chi tiết: Thi công xây dựng công trình dân dụng |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ Chi tiết: Thi công xây dựng công trình giao thông, cầu đường |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích Chi tiết: Thi công xây dựng các công trình xử lý môi trường, mạng lưới truyền năng lượng, viễn thông, trạm biến áp và các công trình công ích khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: Lắp đặt hệ thống chống sét, chống trộm, camera quan sát, hệ thống âm thanh, ánh sáng, đảm bảo an toàn, hệ thống đèn chiếu sáng dân dụng và công cộng, tín hiệu đèn, đèn trên đường phố |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: Thi công các công trình nền móng, đóng, ép cọc và các hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Mua bán thủy sản, nông sản (trừ kinh doanh động vật thuộc danh mục cấm) |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Kinh doanh, xuất nhập khẩu bánh kẹo, đường, sữa và các sản phẩm sữa, và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột, rau, quả, cà phê, trà, thịt và các sản phẩm từ thịt, thủy sản và các mặt hàng thực phẩm khác (trừ kinh doanh thịt động vật thuộc danh mục cấm) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến, xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, kính xây dựng, sơn, véc ni, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, đồ ngũ kim và vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |