1801595343 - Công Ty TNHH Khoẻ Đẹp Cni
Công Ty TNHH Khoẻ Đẹp Cni (tên quốc tế: CNI HEALTH AND BEAUTY LIMITED LIABILITY COMPANY; tên viết tắt: KHOẺ ĐẸP CNI) là doanh nghiệp có mã số thuế 1801595343. Trụ sở đăng ký tại 04 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Ninh Kiều, Tp Cần Thơ, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Huỳnh Thị Vân An. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) cùng với 14 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Ninh Kiều - Thuế cơ sở 1 thành phố Cần Thơ. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 23/03/2018 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 8 năm 2 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 16 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) tại Thành phố Cần Thơ. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Doanh Nghiệp Tư Nhân Thượng Hải - đã hoạt động được 19 năm 5 tháng.
Hãy cùng tìm hiểu thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Khoẻ Đẹp Cni qua bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Khoẻ Đẹp Cni | |
|---|---|
| Tên quốc tế | CNI HEALTH AND BEAUTY LIMITED LIABILITY COMPANY |
| Tên viết tắt | KHOẺ ĐẸP CNI |
| Mã số thuế | 1801595343 |
| Địa chỉ |
04 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Ninh Kiều, Tp Cần Thơ, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Huỳnh Thị Vân An |
| Điện thoại | 0913 824 187 |
| Ngày hoạt động | 23/03/2018 |
| Quản lý bởi | Ninh Kiều - Thuế cơ sở 1 thành phố Cần Thơ |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá (trừ đấu giá) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm (trừ kinh doanh thịt động vật thuộc danh mục cấm). |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (trừ kinh doanh thịt động vật thuộc danh mục cấm, khi kinh doanh thuốc lá phải có giấy phép do cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp). |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 9610 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| 9631 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu |