1801663339 - Công Ty TNHH Sản Xuất Thực Phẩm B.s.a
Công Ty TNHH Sản Xuất Thực Phẩm B.s.a (tên quốc tế: B.S.A FOOD PRODUCTS COMPANY LIMITED; tên viết tắt: B.S.A FOOD PRO.CO.,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 1801663339. Trụ sở đăng ký tại 154/5 Khu Vực Tân Thạnh, Phường Thốt Nốt, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Bùi Thị Ngọc Mai. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống cùng với 12 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thành phố Cần Thơ - VP Chi cục Thuế khu vực XIX. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 18/02/2020 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 6 năm 7 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 136 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống tại Thành phố Cần Thơ. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Kinh Doanh Lúa Gạo Tấn Thành - đã hoạt động được 27 năm 2 tháng.
Hãy cùng tìm hiểu thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Sản Xuất Thực Phẩm B.s.a qua bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Sản Xuất Thực Phẩm B.s.a | |
|---|---|
| Tên quốc tế | B.S.A FOOD PRODUCTS COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | B.S.A FOOD PRO.CO.,LTD |
| Mã số thuế | 1801663339 |
| Địa chỉ | 154/5 Khu Vực Tân Thạnh, Phường Thuận Hưng, Quận Thốt Nốt, Thành Phố Cần Thơ, Việt Nam 154/5 Khu Vực Tân Thạnh, Phường Thốt Nốt, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Bùi Thị Ngọc Mai |
| Điện thoại | 0973 456 675 |
| Ngày hoạt động | 18/02/2020 |
| Quản lý bởi | Thành phố Cần Thơ - VP Chi cục Thuế khu vực XIX |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(trừ kinh doanh động vật thuộc danh mục cấm) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (trừ kinh doanh động vật thuộc danh mục cấm) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm (trừ kinh doanh thịt động vật thuộc danh mục cấm) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (trừ kinh doanh thịt động vật thuộc danh mục cấm) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4940 | Vận tải đường ống |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |