1801805311 - Công Ty TNHH Tân Thành Cờ Đỏ
Công Ty TNHH Tân Thành Cờ Đỏ (tên viết tắt: CTY TNHH TÂN THÀNH CỜ ĐỎ) là doanh nghiệp có mã số thuế 1801805311. Trụ sở đăng ký tại Ấp Thới Trung A, Xã Cờ Đỏ, Tp Cần Thơ, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Thanh Thảo. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống cùng với 17 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 5 thành phố Cần Thơ. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 17/09/2025 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 11 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 134 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống tại Thành phố Cần Thơ. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Kinh Doanh Lúa Gạo Tấn Thành - đã hoạt động được 27 năm.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Tân Thành Cờ Đỏ trong bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Tân Thành Cờ Đỏ | |
|---|---|
| Tên viết tắt | CTY TNHH TÂN THÀNH CỜ ĐỎ |
| Mã số thuế | 1801805311 |
| Địa chỉ |
Ấp Thới Trung A, Xã Cờ Đỏ, Tp Cần Thơ, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Thanh Thảo |
| Điện thoại | 0292 654 477 |
| Ngày hoạt động | 17/09/2025 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 5 thành phố Cần Thơ |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(trừ kinh doanh động vật thuộc danh mục cấm) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0111 | Trồng lúa |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá (trừ đấu giá) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (trừ kinh doanh động vật thuộc danh mục cấm) |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm (trừ kinh doanh thịt động vật thuộc danh mục cấm) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (trừ kinh doanh thịt động vật thuộc danh mục cấm) |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |