2000698525 - Công Ty TNHH Một Thành Viên Quốc Kỳ
Công Ty TNHH Một Thành Viên Quốc Kỳ là doanh nghiệp có mã số thuế 2000698525. Trụ sở đăng ký tại Số 59, Đường Bông Văn Dĩa, Khóm 4, Phường Tân Thành, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trương Lê Quốc Kỳ. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác cùng với 24 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Cà Mau - Thuế Tỉnh Cà Mau. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 02/06/2009 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 17 năm.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 84 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác tại Cà Mau. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Xây Dựng Thới Bình - đã hoạt động được 21 năm 3 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Một Thành Viên Quốc Kỳ trong bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Một Thành Viên Quốc Kỳ | |
|---|---|
| Mã số thuế | 2000698525 |
| Địa chỉ |
Số 59, Đường Bông Văn Dĩa, Khóm 4, Phường Tân Thành, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Trương Lê Quốc Kỳ |
| Điện thoại | 0780 383 829 |
| Ngày hoạt động | 02/06/2009 |
| Quản lý bởi | Cà Mau - Thuế Tỉnh Cà Mau |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng các công trình dân dụng, giao thông, thủy lợi; Thi công xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0220 | Khai thác gỗ Chi tiết: Khai thác lâm sản |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại Chi tiết: Mua bán, thu mua rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại Chi tiết: Mua bán, thu mua rác thải độc hại |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ Chi tiết: Thi công xây dựng công trình giao thông |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước Chi tiết: Thi công xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy Chi tiết: Thi công xây dựng công trình thủy lợi |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng các công trình dân dụng, giao thông, thủy lợi; Thi công xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp |
| 4311 | Phá dỡ Chi tiết: Tháo dỡ và đập phá các công trình do nhà nước hoặc tổ chức bán ra |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp mặt bằng. |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Mua bán xe cứu thương, xe cứu hộ, xe rơ móc, xe cẩu |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Sửa chữa ô tô và xe cơ giới |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Mua bán phụ tùng ô tô và xe cơ giới |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Mua bán hàng thủy hải sản. |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Mua bán kim khí điện máy |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Mua bán các loại cây rừng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Mua bán phế phẩm thủy hải sản, đầu vỏ tôm và các mặt hàng phế liệu. |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe buýt |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) Chi tiết: Vận tải hành khách bằng taxi |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Kinh doanh vận tải hành khách bằng ô tô. |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng ô tô. |
| 6499 | Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) Chi tiết: Dịch vụ cầm đồ. |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh, trao đổi bất động sản nhà và đất; Cho thuê bất động sản nhà và đất; Cao ốc văn phòng cho thuê; Trung tâm thương mại dịch vụ cao cấp; Salon ô tô cao cấp hoặc một số ngành, nghề kinh doanh thương mại cao cấp khác có tính mũ quan đô thị cao. Kinh doanh bất động sản; Trung tâm thương mại |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: Dịch vụ cho thuê xe. Dịch vụ cho thuê xe tự lái. |
| 8010 | Hoạt động bảo vệ cá nhân Chi tiết: Dịch vụ bảo vệ (vệ sĩ) |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Đấu thầu các loại tài sản và công trình có giá trị |