2100663318 - Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xây Dựng Cửu Long Vàng
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xây Dựng Cửu Long Vàng là doanh nghiệp có mã số thuế 2100663318. Trụ sở đăng ký tại Ấp Bình Hội, Xã Tân An, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Ngọc Dừa. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng cùng với 61 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Chi cục Thuế Huyện Càng Long. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 09/12/2020 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 202 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng tại Vĩnh Long. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH MTV Hiệp Thành - đã hoạt động được 33 năm 4 tháng.
Hãy cùng tìm hiểu thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xây Dựng Cửu Long Vàng qua bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xây Dựng Cửu Long Vàng | |
|---|---|
| Mã số thuế | 2100663318 |
| Địa chỉ | Ấp Bình Hội, Xã Huyền Hội, Huyện Càng Long, Tỉnh Trà Vinh, Việt Nam Ấp Bình Hội, Xã Tân An, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Ngọc Dừa |
| Điện thoại | 0398 180 838 |
| Ngày hoạt động | 09/12/2020 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế Huyện Càng Long |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: - ; Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, vécni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn đồ ngũ kim; ... |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác Chi tiết: Trồng cỏ, cây xanh các loại ( Không hoạt dộng tại trụ sở ) |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt ( Không hoạt dộng tại trụ sở ) |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi ( Không hoạt dộng tại trụ sở ) |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt ( Không hoạt dộng tại trụ sở ) |
| 1311 | Sản xuất sợi ( Không hoạt dộng tại trụ sở ) |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi ( Không hoạt dộng tại trụ sở ) |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt ( Không hoạt dộng tại trụ sở ) |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác ( Không hoạt dộng tại trụ sở ) |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) ( Không hoạt dộng tại trụ sở ) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm ( Không hoạt dộng tại trụ sở ) |
| 1394 | Sản xuất các loại dây bện và lưới ( Không hoạt dộng tại trụ sở ) |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu ( Không hoạt dộng tại trụ sở ) |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) ( Không hoạt dộng tại trụ sở ) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú ( Không hoạt dộng tại trụ sở ) |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc ( Không hoạt dộng tại trụ sở ) |
| 1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú ( Không hoạt dộng tại trụ sở ) |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự; sản xuất yên đệm ( Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1520 | Sản xuất giày dép ( Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic Chi tiết: Sản xuất bao bì, sản phẩm ngành nhựa, các sản phẩm khác từ plastic ( không hoạt động tại trụ sở ) |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 3830 | Tái chế phế liệu (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông, cầu đường các loại |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng chi tiết: -Làm sạch mặt bằng xây dựng; Vận chuyển đất: đào, lấp, san và ủi tại các mặt bằng xây dựng, đào móng, vận chuyển đá, nổ mìn…; Khoan thăm dò, khoan lỗ kiểm tra, lấy mẫu thử để kiểm tra về địa chất, địa vật lý hoặc các mục đích tương tự; để khai thác mỏ như: Chuyển vật cồng kềnh và các hoạt động chuẩn bị, phát triển khác đối với mặt bằng và tài sản khoáng sản, ngoại trừ ở những vùng dầu và khí; Hệ thống cấp thoát nước tại mặt bằng xây dựng; Hệ thống cấp thoát nước nông nghiệp và lâm nghiệp; Dò mìn và các loại tương tự (bao gồm cả việc cho nổ) tại mặt bằng xây dựng. |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản; bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác; bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4631 | Bán buôn gạo (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: bán buôn thủy sản; bán buôn rau, quả; bán buôn cà phê; bán buôn chè; bán buôn đường (không hoạt động tại trụ sở). Bán buôn sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn thực phẩm chức năng; Bán buôn hàng trang trí nội thất, hàng thủ công mỹ nghệ, hàng lưu niệm, gỗ, nội thất, văn phòng phẩm, thiết bị y tế, dụng cụ y tế; Bán buôn mỹ phẩm ( Không hoạt động tại trụ sở) |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị ngành sân khấu điện ảnh, bán buôn thiết bị vật tư ngành điện lạnh. |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn xăng dầu, nhiên liệu và các sản phẩm liên quan (trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG). |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép. |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: - ; Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, vécni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn đồ ngũ kim; ... |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phân bón Bán buôn hóa chất công nghiệp (trừ loại hóa chất Nhà nước cấm); Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh; Bán buôn hạt nhựa; Bán buôn cao su; Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt; Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép; Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại, Bán buôn giấy các loại |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp Chi tiết: bán buôn ốp bảo vệ tay, ốp bảo vệ chân, găng tay chống kim tiêm vật nhọn sắt, găng tay leo núi, áo phao, nệm hơi cứu hộ, dây tuột nhà cao tầng, dây leo núi,các loại, khóa an toàn trên không, ống nhòm,mặt nạ phòng độc, chống khói, bụi, gậy nhựa, gậy đèn giao thông, đèn tín hiệu giao thông |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Vận tải khách du lịch, vận tải khách theo hợp đồng |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |