2300760213 - Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Minh Dũng Bắc Ninh
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Minh Dũng Bắc Ninh (tên quốc tế: MINH DUNG BAC NINH TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED) là doanh nghiệp có mã số thuế 2300760213. Trụ sở đăng ký tại Thôn Tư Chi, Xã Tân Chi, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Tiến Mạnh. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải cùng với 30 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Huyện Tiên Du - Đội Thuế liên huyện Tiên Du - Quế Võ. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 08/11/2012 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 70 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải tại Bắc Ninh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Tiếp Vận Hoàng Kim - đã hoạt động được 18 năm 2 tháng.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Minh Dũng Bắc Ninh trong bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Minh Dũng Bắc Ninh | |
|---|---|
| Tên quốc tế | MINH DUNG BAC NINH TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| Mã số thuế | 2300760213 |
| Địa chỉ | Thôn Tư Chi , Xã Tân Chi, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam Thôn Tư Chi, Xã Tân Chi, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Tiến Mạnh |
| Điện thoại | 0944 961 357 |
| Ngày hoạt động | 08/11/2012 |
| Quản lý bởi | Huyện Tiên Du - Đội Thuế liên huyện Tiên Du - Quế Võ |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Ngành nghề chính |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
(Chi tiết: Dịch vụ giao nhận hàng hóa, khai thuế hải quan; dịch vụ kiểm đếm hàng hóa; dịch vụ nâng cẩu hàng hóa) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Chi tiết: Sản xuất đồ gỗ mỹ nghệ) |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Chi tiết: Lắp đăth thang máy, cầu thang tự động; lắp đặt các loại cửa tự động; lắp đặt hệ thống đèn chiếu sáng, hệ thống hút bụi, hệ thống âm thanh; lắp đặt hệ thống thiết bị dùng cho vui chơi giải trí) |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá (Chi tiết: Đại lý) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất khác tương tự) |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện ); thiết bị thủy lực, máy nén khí, máy cơ khí, thiết bị phòng cháy, chữa cháy, thiết bị bảo hộ lao động; máy móc, thiết bị phụ tùng tàu thủy, máy móc, thiết bị hàng hải) |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Chi tiết: Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan) |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Chi tiết: bán buôn sắt, thép) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, véc ni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh) |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại; phi kim loại) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Trừ: Hoạt động cho thuê kho bãi. |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa Trừ: Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không. |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Chi tiết: Dịch vụ giao nhận hàng hóa, khai thuế hải quan; dịch vụ kiểm đếm hàng hóa; dịch vụ nâng cẩu hàng hóa) |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Chi tiết: CHo thuê máy móc, thiết biij xây dựng) |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời Chi tiết: Cung ứng nguồn lao động trong nước. |