2300781076 - Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Vinasta
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Vinasta (tên quốc tế: VINASTA TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED) là doanh nghiệp có mã số thuế 2300781076. Trụ sở đăng ký tại Đường Nguyên Phi Ỷ Lan , Phường Tân Hồng, Thị Xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Thị Lan. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu cùng với 21 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Tp. Từ Sơn - Đội Thuế liên huyện Từ Sơn - Yên Phong. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 02/07/2013 và hiện ở tình trạng: Tạm nghỉ kinh doanh có thời hạn.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 321 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu tại Bắc Ninh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Ngọc Minh - đã hoạt động được 24 năm 9 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Vinasta ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Vinasta | |
|---|---|
| Tên quốc tế | VINASTA TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| Mã số thuế | 2300781076 |
| Địa chỉ |
Đường Nguyên Phi Ỷ Lan , Phường Tân Hồng, Thị Xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Lan |
| Điện thoại | 0968 546 988 |
| Ngày hoạt động | 02/07/2013 |
| Quản lý bởi | Tp. Từ Sơn - Đội Thuế liên huyện Từ Sơn - Yên Phong |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Tạm nghỉ kinh doanh có thời hạn |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
( Chi tiết: Bán buôn hàng gia dụng, dụng cụ bếp, đồ điện, tạp phẩm, hàng phi thực phẩm; Bán buôn bảo hộ lao động, nội ngoại thất các thiết bị văn phòng) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác (Chi tiết: Sửa chữa các thiết bị ngành công nghiệp, văn phòng) |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại (Chi tiết: Thu gom rác thải y tế) |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác ( Chi tiết : bán buôn máy móc thiết bị ngành công nghiệp, bán buôn máy móc thiết bị văn phòng; bán thiết bị vật tư ngành môi trường) |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu ( Chi tiết: Bán buôn hàng gia dụng, dụng cụ bếp, đồ điện, tạp phẩm, hàng phi thực phẩm; Bán buôn bảo hộ lao động, nội ngoại thất các thiết bị văn phòng) |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa Trừ: Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác (Chi tiết: Cung cấp suất ăn theo hợp đồng cho các khu công nghiệp, cung cấp lương thực thực phẩm cho các khu công nghiệp) |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (Chi tiết: Tư vấn về môi trường) |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (chi tiết: Đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động trong nước) |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (chi tiết: Trồng cây, chăm sóc thảm cỏ, vườn hoa cây cảnh) |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |