2300942566 - Công Ty TNHH Công Nghệ Môi Trường Tuấn Kiệt
Công Ty TNHH Công Nghệ Môi Trường Tuấn Kiệt (tên quốc tế: TUAN KIET ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED; tên viết tắt: TUAN KIET ENVITECH) là doanh nghiệp có mã số thuế 2300942566. Trụ sở đăng ký tại Thôn Thân Thượng, Xã Yên Trung, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Văn Luyến. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp cùng với 11 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Từ Sơn - Thuế cơ sở 8 tỉnh Bắc Ninh. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 11/07/2016 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 9 năm 11 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 66 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp tại Bắc Ninh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Lilama 69-1 - đã hoạt động được 20 năm 5 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Công Nghệ Môi Trường Tuấn Kiệt trong bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Công Nghệ Môi Trường Tuấn Kiệt | |
|---|---|
| Tên quốc tế | TUAN KIET ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | TUAN KIET ENVITECH |
| Mã số thuế | 2300942566 |
| Địa chỉ |
Thôn Thân Thượng, Xã Yên Trung, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Văn Luyến |
| Điện thoại | 0973 086 490 |
| Ngày hoạt động | 11/07/2016 |
| Quản lý bởi | Từ Sơn - Thuế cơ sở 8 tỉnh Bắc Ninh |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống cơ khí và điện; lắp đặt hệ thống cấp thoát nước và điều hòa |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Chi tiết: Lắp đặt hệ thống cơ khí và điện; lắp đặt hệ thống cấp thoát nước và điều hòa |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, inox |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn vật liệu lọc nước |