2301100354 - Công Ty TNHH Nice France Laboratory
Công Ty TNHH Nice France Laboratory (tên quốc tế: NICE FRANCE LABORATORY COMPANY LIMITED; tên viết tắt: NIFALAB CO.,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 2301100354. Trụ sở đăng ký tại Tại Nhà Ông Nguyễn Xuân Sơn, Khu Phố Đông Khê, Phường Song Hồ, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Hồng Vân. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình cùng với 20 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Đội Thuế thị xã Thuận Thành. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 19/09/2019 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 6 năm 8 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 255 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình tại Bắc Ninh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Thương Mại Vĩnh Giang - đã hoạt động được 20 năm 3 tháng.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Nice France Laboratory trong bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Nice France Laboratory | |
|---|---|
| Tên quốc tế | NICE FRANCE LABORATORY COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | NIFALAB CO.,LTD |
| Mã số thuế | 2301100354 |
| Địa chỉ |
Tại Nhà Ông Nguyễn Xuân Sơn, Khu Phố Đông Khê, Phường Song Hồ, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Hồng Vân |
| Điện thoại | 0902 306 222 |
| Ngày hoạt động | 19/09/2019 |
| Quản lý bởi | Đội Thuế thị xã Thuận Thành |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh- Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác Chi tiết: Trồng cây dược liệu, hương liệu hàng năm |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu Chi tiết: Trồng cây dược liệu, hương liệu lâu năm |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: sản xuất thực phẩm khác; sản xuất hương liệu |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu (Không sản xuất hóa chất tại trụ sở) |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý ký gửi hàng hoá |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: khác( thực phẩm chức năng) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh- Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: - Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; - Bán buôn sơn, vécni; - Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; - |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn chất tẩy rửa, hoá chất, hương liệu, nguyên liệu ngành hoá mỹ phẩm (trừ hoá chất sử dụng trong nông nghiệp và hoá chất có tính độc hại mạnh). |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4789 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ Chi tiết: Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 7310 | Quảng cáo |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói Chi tiết: Đóng gói lẻ thực phẩm chức năng, hóa mỹ phẩm; Đóng gói thuốc, sinh phẩm y tế, dán tem, dán nhãn, bổ sung tờ hướng dẫn sử dụng Tiếng Việt; Đóng gói hàng tiêu dùng; Đóng gói quà tặng; Gia công đóng gói. |