2400739857 - Công Ty TNHH Một Thành Viên 668 Bắc Giang
Công Ty TNHH Một Thành Viên 668 Bắc Giang (tên quốc tế: 668 BAC GIANG COMPANY LIMITED; tên viết tắt: 668 BAC GIANG CO.,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 2400739857. Trụ sở đăng ký tại Thôn Đông, Bắc Ninh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Văn Chiến. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép cùng với 22 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thị xã Việt Yên - Đội Thuế liên huyện Việt Yên - Hiệp Hòa. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 28/07/2014 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 66 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép tại Bắc Ninh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Toàn Thịnh - đã hoạt động được 16 năm 5 tháng.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Một Thành Viên 668 Bắc Giang trong bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Một Thành Viên 668 Bắc Giang | |
|---|---|
| Tên quốc tế | 668 BAC GIANG COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | 668 BAC GIANG CO.,LTD |
| Mã số thuế | 2400739857 |
| Địa chỉ | Thôn Đông, Xã Tự Lạn, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam Thôn Đông, Bắc Ninh, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Nguyễn Văn Chiến
Ngoài ra Nguyễn Văn Chiến còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Điện thoại | 0943 852 299 |
| Ngày hoạt động | 28/07/2014 |
| Quản lý bởi | Thị xã Việt Yên - Đội Thuế liên huyện Việt Yên - Hiệp Hòa |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: Nạo vét kênh, mương |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn hoa, cây cảnh và cỏ cảnh. |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: - Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; - Bán buôn sách báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Kinh doanh máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, máy xây dựng; máy móc thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); máy móc, thiết bị phụ tùng máy dệt, may, da giầy, máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); máy móc, thiết bị phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu. |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Kinh doanh than bùn, than cám, các loại than khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép xây dựng. |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến, xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; kính xây dựng; sơn, vécni; gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; đồ ngũ kim; vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 47591 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến, xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; kính xây dựng; sơn, vécni; gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; đồ ngũ kim; vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ hoa, cây cảnh và cỏ cảnh. |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Kinh doanh nhà nghỉ, khách sạn |
| 56101 | Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: - Cho thuê xe du lịch từ 4-60 chỗ ngồi; - Cho thuê xe chở hàng từ 5 tạ đến 12 tấn |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê đầm bàn, đầm dùi, đần cóc, máy cẩu, máy múc, máy đào, máy nâng hàng |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời Chi tiết: Cho thuê nhân công xây dựng, nhân công bốc vác |