2400901299 - Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Và Xây Dựng Đức Dương
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Và Xây Dựng Đức Dương (tên quốc tế: DUC DUONG CONSTRUCTION AND TRADING SERVICES COMPANY LIMITED) là doanh nghiệp có mã số thuế 2400901299. Trụ sở đăng ký tại Thôn Bài Giữa, Bắc Ninh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Phùng Thanh Đức. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng cùng với 33 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Chi cục Thuế khu vực Tân Yên - Yên Thế. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 23/12/2020 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 5 năm 5 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 436 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng tại Bắc Ninh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Gia Công Gương Kính Số 1 - đã hoạt động được 23 năm 2 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Và Xây Dựng Đức Dương trong bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Và Xây Dựng Đức Dương | |
|---|---|
| Tên quốc tế | DUC DUONG CONSTRUCTION AND TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| Mã số thuế | 2400901299 |
| Địa chỉ | Thôn Bài Giữa, Xã Lam Cốt, Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam Thôn Bài Giữa, Bắc Ninh, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Phùng Thanh Đức |
| Ngày hoạt động | 23/12/2020 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế khu vực Tân Yên - Yên Thế |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: - Buôn bán gỗ và các sản phẩm từ gỗ - Bán buôn xi măng - Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi - Bán buôn kính xây dựng - Bán buôn sơn, vécni - Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh - Bán buôn đồ ngũ kim - Bán buôn các loại ống dẫn nước và vật tu thiết bị ngành nước - |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: - Thi công, lắp đặt hệ thống phòng cháy và chữa cháy (Điều 43 nghị định số 79/2014/NĐ-CP) - Lắp đặt hệ thống thang máy, cầu thang tự động; các loại cửa - Lắp đặt dây dẫn chống sét, Hệ thống đèn chiếu sáng, Hệ thống hút bụi, Hệ thống cách âm, cách nhiệt, chống rung; Hệ thống âm thanh, Hệ thống thiết bị dùng cho vui chơi giải trí. - |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa ( trừ đấu giá) Môi giới mua bán hàng hóa |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: - Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh - Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện - Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự - chưa được phân vào đâu (trừ các loại Nhà nước cấm) |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại ( trừ kinh doanh vàng miếng, vàng nguyên liệu) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: - Buôn bán gỗ và các sản phẩm từ gỗ - Bán buôn xi măng - Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi - Bán buôn kính xây dựng - Bán buôn sơn, vécni - Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh - Bán buôn đồ ngũ kim - Bán buôn các loại ống dẫn nước và vật tu thiết bị ngành nước - |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Trừ các loại Nhà nước cấm) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp ( trừ các loại Nhà nước cấm) (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: - Thiết kế kiến trúc công trình; Thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp; Thiết kế cơ - điện công trình; Thiết kế cấp - thoát nước công trình; Thiết kế xây dựng công trình giao thông; Thiết kế xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn; Thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật - Giám sát công tác xây dựng bao gồm: + Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật; + Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông; + Giám sát công tác xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn. - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình - Khảo sát xây dựng, bao gồm: Khảo sát địa hình; khảo sát địa chất công trình. - Lập quy hoạch xây dựng. - Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình - Quản lý dự án đầu tư xây dựng. - Thi công xây dựng công trình. - Giám sát thi công xây dựng công trình. - Quản lý chi phí đầu tư xây dựng |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: trang trí nội công trình (Không bao gồm dịch vụ thiết kế công trình) |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |