2600426241 - Công Ty Cổ Phần Vật Liệu Xây Dựng Nam Sơn
Công Ty Cổ Phần Vật Liệu Xây Dựng Nam Sơn (tên quốc tế: NAM SON CONSTRUCTION MATERIAL JOINT STOCK COMPANY; tên viết tắt: NS., JSC) là doanh nghiệp có mã số thuế 2600426241. Trụ sở đăng ký tại Khu 6, Xã Đào Xá, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Phạm Minh Tuấn. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét cùng với 26 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Huyện Thanh Thủy - Đội Thuế liên huyện Tam Nông - Thanh Thủy. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 14/04/2008 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 60 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét tại Phú Thọ. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Gạch Ngói Quỳnh Lâm - đã hoạt động được 27 năm 2 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty Cổ Phần Vật Liệu Xây Dựng Nam Sơn ở bảng dưới đây.
| Công Ty Cổ Phần Vật Liệu Xây Dựng Nam Sơn | |
|---|---|
| Tên quốc tế | NAM SON CONSTRUCTION MATERIAL JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | NS., JSC |
| Mã số thuế | 2600426241 |
| Địa chỉ | Khu 6, Xã Xuân Lộc, Huyện Thanh Thuỷ, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam Khu 6, Xã Đào Xá, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Phạm Minh Tuấn |
| Điện thoại | 0210 364 405 |
| Ngày hoạt động | 14/04/2008 |
| Quản lý bởi | Huyện Thanh Thủy - Đội Thuế liên huyện Tam Nông - Thanh Thủy |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Ngành nghề chính | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0230 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích Chi tiết: Thi công xây dựng công trình cấp thoát nước, công trình thủy lợi, thủy điện, sân bay, bến cảng và công trình vệ sinh môi trường |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản; Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu ; |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, vécni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn đồ ngũ kim; Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng; |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh; |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |