2600927375 - Công Ty TNHH Dệt May Hải Âu
Công Ty TNHH Dệt May Hải Âu (tên quốc tế: HAI AU TEXTILE COMPANY LIMITED; tên viết tắt: HAI AU TEXTILE CO., LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 2600927375. Trụ sở đăng ký tại Khu Thắng Lợi, Xã Lâm Thao, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Vũ Duy Thuần. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất sản phẩm từ plastic cùng với 34 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Việt Trì - Thuế cơ sở 1 tỉnh Phú Thọ. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 11/12/2014 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 11 năm 6 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 133 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sản xuất sản phẩm từ plastic tại Phú Thọ. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Việt Đức - đã hoạt động được 29 năm 6 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Dệt May Hải Âu, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty TNHH Dệt May Hải Âu | |
|---|---|
| Tên quốc tế | HAI AU TEXTILE COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | HAI AU TEXTILE CO., LTD |
| Mã số thuế | 2600927375 |
| Địa chỉ |
Khu Thắng Lợi, Xã Lâm Thao, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Vũ Duy Thuần |
| Điện thoại | 0981 132 889 |
| Ngày hoạt động | 11/12/2014 |
| Quản lý bởi | Việt Trì - Thuế cơ sở 1 tỉnh Phú Thọ |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: - Sản xuất, sơ chế, kinh doanh dây đai nhựa PP Band, các loại hạt nhựa PP, LDPE, HDPE,…; - Sản xuất, kinh doanh túi nilon, PP, PE,… - Sản xuất bao bì plastic: bao bì PP, PE,... |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic Chi tiết: - Sản xuất, sơ chế, kinh doanh dây đai nhựa PP Band, các loại hạt nhựa PP, LDPE, HDPE,…; - Sản xuất, kinh doanh túi nilon, PP, PE,… - Sản xuất bao bì plastic: bao bì PP, PE,... |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ Chi tiết: Xây dựng công trình đường bộ |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích Chi tiết: Xây dựng công trình cấp thoát, nước; công trình thủy lợi; thủy điện; công trình đường dây và trạm biến áp dưới 2500 KVA; hạ tầng khu công nghiệp, khu đô thị và khu vực nông thôn; các công trình khoan, phụt vữa chống thấm, gia cố đê điều, bờ hồ, bờ đập. |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: Đào đắp, san ủi, bốc xúc đất đá,… xử lý nền móng công trình |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng Chi tiết: Hoàn thiện trang trí nội thất công trình |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý ký gửi hàng hóa |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác; |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt; Bán buôn thủy sản; Bán buôn rau, quả; Bán buôn cà phê; Bán buôn chè; Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột. |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Bán buôn rượu, bia, nước giải khát |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao; Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu. |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; - Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: - Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác; - Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan; - Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép; bán buôn kim loại khác |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, vécni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn đồ ngũ kim; Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng. |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Khách sạn; Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống |