2600961986 - Công Ty Cổ Phần Chăn Nuôi Và Tiêu Thụ Gà Ta Pds
Công Ty Cổ Phần Chăn Nuôi Và Tiêu Thụ Gà Ta Pds là doanh nghiệp có mã số thuế 2600961986. Trụ sở đăng ký tại Khu 1, Xã Phú Mỹ, Phú Thọ, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trần Thị Trang Nhung. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Chăn nuôi gia cầm cùng với 24 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Huyện Phù Ninh - Đội Thuế liên huyện Phú Thọ - Phù Ninh. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 17/06/2016 và hiện ở tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 9 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Chăn nuôi gia cầm tại Phú Thọ. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Japfa Comfeed Việt Nam- Chi Nhánh Phú Thọ - đã hoạt động được 18 năm 4 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Chăn Nuôi Và Tiêu Thụ Gà Ta Pds, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty Cổ Phần Chăn Nuôi Và Tiêu Thụ Gà Ta Pds | |
|---|---|
| Mã số thuế | 2600961986 |
| Địa chỉ | Khu 1, Xã Phú Mỹ, Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam Khu 1, Xã Phú Mỹ, Phú Thọ, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Trần Thị Trang Nhung |
| Điện thoại | 0915 907 907 |
| Ngày hoạt động | 17/06/2016 |
| Quản lý bởi | Huyện Phù Ninh - Đội Thuế liên huyện Phú Thọ - Phù Ninh |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| Ngành nghề chính | Chăn nuôi gia cầm |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0312 | Khai thác thuỷ sản nội địa |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: - Bán buôn động vật sống - Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt - Bán buôn thủy sản - Bán buôn các loại thực phẩm khác |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế: bán buôn thuốc thú y, vắc-xin, chế phẩm sinh học, hóa chất dành cho thú y |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị dùng trong công nghiệp chế biến |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: bán buôn phân bón và sản phẩm nông hóa |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Bán lẻ thịt và các thực phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh - Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ dược phẩm và dụng cụ y tế: bán buôn thuốc thú y, vắc-xin, chế phẩm sinh học, hóa chất dành cho thú y |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Hóa chất dùng trong thú y - Bán lẻ phân bón |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: - Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) - Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu: Dịch vụ tư vấn trong lĩnh vực chăn nuôi |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: - Cho thuê máy móc, thiết bị nông nghiệp - chưa được phân vào đâu như: dụng cụ máy, máy móc công nghiệp, thương mại và khoa học khác |