2700821580 - Công Ty Cổ Phần Bắc Sơn Tam Điệp
Công Ty Cổ Phần Bắc Sơn Tam Điệp (tên quốc tế: BAC SON TAM DIEP JOINT STOCK COMPANY; tên viết tắt: BACSONTAMDIEP.,JSC) là doanh nghiệp có mã số thuế 2700821580. Trụ sở đăng ký tại Số 17/4 Đường Nguyễn Trung Ngạn, Phường Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Lê Anh Tú. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ cùng với 34 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Ninh Bình - Thuế Tỉnh Ninh Bình. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 15/04/2016 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 10 năm 2 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 10 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ tại Ninh Bình. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty CP Xây Dựng Công Trình Giao Thông 144 - đã hoạt động được 22 năm 5 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Bắc Sơn Tam Điệp ở bảng dưới đây.
| Công Ty Cổ Phần Bắc Sơn Tam Điệp | |
|---|---|
| Tên quốc tế | BAC SON TAM DIEP JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | BACSONTAMDIEP.,JSC |
| Mã số thuế | 2700821580 |
| Địa chỉ |
Số 17/4 Đường Nguyễn Trung Ngạn, Phường Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Lê Anh Tú |
| Điện thoại | 0303 865 706 |
| Ngày hoạt động | 15/04/2016 |
| Quản lý bởi | Ninh Bình - Thuế Tỉnh Ninh Bình |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng Chi tiết: - Lát sàn gỗ, lát thảm, vải sơn lót sàn nhà hoặc cho phủ bằng giấy tường; - Trát vữa bên trong và bên ngoài các công trình xây dựng dân dụng và các công trình khác, bao gồm các nguyên liệu đánh bóng; - Lắp đặt hệ thống cửa bao gồm cửa ra vào, của sổ, cửa bếp, cầu thang, các loại tương tự làm bằng gỗ hoặc làm bằng nguyên liệu khác; - Hoạt động phòng, chống và diệt mối mọt; - Các hoạt động hoàn thiện bên trong công trình như: Làm trần, ốp gỗ tường hoặc vách ngăn di chuyển được; - Sắp đặt, lợp ngói, treo hoặc lắp đặt trong các tòa nhà hoặc các công trình khác như: Gốm, xi măng hoặc đá cắt hoặc đá ốp sàn; lót ván sàn và các loại phủ sàn bằng gỗ khác; Thảm và tấm phủ sơn lót sàn, bao gồm bằng cao su và nhựa; đát lắt sàn, đá hoa cương, granit hoặc tấm phủ tường hoặc sàn. |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý mua, bán, ký gửi hàng hóa |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn, đồ uống không có cồn. |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng gia và giả gia khác, dụng cụ y tế, đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng, khai khoáng, xây dựng, điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện), dệt, may, da giày, y tế. |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống, Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác (không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường). |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác (không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường) |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống (không bao gồm kinh doanh quán bar) |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu |
| 8020 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh; - Kinh doanh dịch vụ bảo trì, bảo dưỡng các công trình giao thông; - Kinh doanh dịch vụ quản lý, sửa chữa, vận hành hệ thống chiếu sáng, cây xanh tại các công trình giao thông; - Hoạt động quản lý, khai thác, du tu hệ thống các công trình hạ tầng kỹ thuật; vệ sinh và bảo vệ môi trường; công viên, cây xanh; chiếu sáng đô thị; cấp nước, thoát nước; quản lý chung cư; xử lý nước thải; thương mại, vui chơi giải trí, thể dục thể thao và các dịch vụ công cộng khác tại khu đô thị, khu chung cư. |