2700958352 - Công Ty Cổ Phần Kỹ Thuật Fpc Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Kỹ Thuật Fpc Việt Nam là doanh nghiệp có mã số thuế 2700958352. Trụ sở đăng ký tại Số 38/173, Đường Nguyễn Văn Cừ, Ninh Bình, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Phạm Văn Năng. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Lắp đặt hệ thống điện cùng với 16 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Cục Thuế Tỉnh Ninh Bình. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 20/10/2023 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 2 năm 11 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 41 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Lắp đặt hệ thống điện tại Ninh Bình. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Việt Sao - đã hoạt động được 19 năm 1 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Kỹ Thuật Fpc Việt Nam ở bảng dưới đây.
| Công Ty Cổ Phần Kỹ Thuật Fpc Việt Nam | |
|---|---|
| Mã số thuế | 2700958352 |
| Địa chỉ | Số 38/173, Đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Thanh Bình, Thành Phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam Số 38/173, Đường Nguyễn Văn Cừ, Ninh Bình, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Phạm Văn Năng |
| Điện thoại | 0918 686 835 |
| Ngày hoạt động | 20/10/2023 |
| Quản lý bởi | Cục Thuế Tỉnh Ninh Bình |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống trang thiết bị ngành viễn thông, cung cấp lắp đặt hệ thống phòng chống báo trộm, báo động, camera, hệ thống chống sét |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: Lắp đặt hệ thống trang thiết bị ngành viễn thông, cung cấp lắp đặt hệ thống phòng chống báo trộm, báo động, camera, hệ thống chống sét |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |