0700929598 - Công Ty TNHH Một Thành Viên Tâm Gia F.n.c

Công Ty TNHH Một Thành Viên Tâm Gia F.n.c (tên quốc tế: TAM GIA F.N.C. ONE MEMBER COMPANY LIMITED; tên viết tắt: TAM GIA F.N.C. CO.,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0700929598. Trụ sở đăng ký tại Tdp Mã Não, Phường Kim Bảng, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Đỗ Kim Ngân. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 10 tỉnh Ninh Bình. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 13/10/2026 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được chưa đầy 1 tháng.

Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Một Thành Viên Tâm Gia F.n.c trong bảng bên dưới.

Công Ty TNHH Một Thành Viên Tâm Gia F.n.c
Tên quốc tế TAM GIA F.N.C. ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Tên viết tắt TAM GIA F.N.C. CO.,LTD
Mã số thuế 0700929598
Địa chỉ Tdp Mã Não, Phường Kim Bảng, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn
Người đại diện Đỗ Kim Ngân
Điện thoại 0902 231 702 Bạn muốn ẩn thông tin này?
Ngày hoạt động 13/10/2026
Quản lý bởi
Loại hình DN
Tình trạng
Mã số thuế 0700929598 của doanh nghiệp được cập nhật thông tin lần cuối lúc 13:38, ngày 13/10/2026.

Ngành nghề kinh doanh

Mã Ngành
0111 Trồng lúa
0112 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
0113 Trồng cây lấy củ có chất bột
0114 Trồng cây mía
0115 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
0116 Trồng cây lấy sợi
0117 Trồng cây có hạt chứa dầu
0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0119 Trồng cây hàng năm khác
0121 Trồng cây ăn quả
0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu
0123 Trồng cây điều
0124 Trồng cây hồ tiêu
0125 Trồng cây cao su
0126 Trồng cây cà phê
0127 Trồng cây chè
0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu
0129 Trồng cây lâu năm khác
0130 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
0141 Chăn nuôi trâu, bò
0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la
0144 Chăn nuôi dê, cừu
0145 Chăn nuôi lợn
0146 Chăn nuôi gia cầm
0149 Chăn nuôi khác
0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
0164 Xử lý hạt giống để nhân giống
0170 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan
0210 Trồng rừng và chăm sóc rừng
0220 Khai thác gỗ
(Trừ loại nhà nước cấm)
0240 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
0311 Khai thác thuỷ sản biển
0312 Khai thác thuỷ sản nội địa
0321 Nuôi trồng thuỷ sản biển
0322 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
0331 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác thủy sản
0332 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ nuôi trồng thủy sản
1010 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
1020 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
1030 Chế biến và bảo quản rau quả
1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
1050 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
1061 Xay xát và sản xuất bột thô
1062 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
1071 Sản xuất các loại bánh từ bột
1072 Sản xuất đường
1073 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo
1074 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
1076 Sản xuất chè
1077 Sản xuất cà phê
1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
1080 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
1101 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
1102 Sản xuất rượu vang
1103 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
1104 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1410 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
1420 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
1430 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
1511 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1811 In ấn
(Trừ loại nhà nước cấm)
1812 Dịch vụ liên quan đến in
(Trừ loại nhà nước cấm)
1820 Sao chép bản ghi các loại
(Trừ loại nhà nước cấm)
2100 Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Chi tiết: Cơ sở sản xuất thuốc, nguyên liệu làm thuốc;
2211 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
2219 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
2310 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh
2391 Sản xuất sản phẩm chịu lửa
2392 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
2393 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
2396 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
2399 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
2420 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý
2432 Đúc kim loại màu
2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
(Không bao gồm sản xuất huân, huy chương quân đội)
2611 Sản xuất pin mặt trời, tấm pin mặt trời và bộ biến tần quang điện
2640 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
2720 Sản xuất pin và ắc quy
2740 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
2750 Sản xuất đồ điện dân dụng
2790 Sản xuất thiết bị điện khác
2811 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
2812 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
2815 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
2816 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
2817 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
2818 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
2819 Sản xuất máy thông dụng khác
2821 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
2822 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
2823 Sản xuất máy luyện kim
2824 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
2825 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
3099 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
3102 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại
3211 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
3212 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
3230 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
3240 Sản xuất đồ chơi, trò chơi
3290 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
(Trừ sản xuất thuốc lá điện tử)
3313 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
3314 Sửa chữa thiết bị điện
3315 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
3319 Sửa chữa thiết bị khác
3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: - Lắp đặt các trạm sạc độc lập.
3512 Truyền tải và phân phối điện
Chi tiết: Điện mặt trời
3530 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
3540 Hoạt động trung gian hoặc đại lý điện, khí đốt
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá
(Trừ Đấu giá)
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(trừ những mặt hàng Nhà nước cấm)
4631 Bán buôn gạo
(Trừ hoạt động của các tổ chức đấu giá bán buôn hàng hóa)
4632 Bán buôn thực phẩm
(Trừ hoạt động của các tổ chức đấu giá bán buôn hàng hóa)
4633 Bán buôn đồ uống
Chi tiết: - Bán buôn đồ uống có cồn: Rượu mạnh, rượu vang, bia - Bán buôn đồ uống không có cồn
4634 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
(Trừ hoạt động của các tổ chức đấu giá bán buôn hàng hóa)
4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4642 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
(Trừ hoạt động của các tổ chức đấu giá bán buôn hàng hóa)
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Trừ đấu giá)
4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4661 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
(Trừ đấu giá)
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Trừ đấu giá)
4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(Trừ đấu giá)
5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5231 Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa
5232 Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách
5310 Bưu chính
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ bưu chính
5320 Chuyển phát
5330 Hoạt động dịch vụ trung gian cho hoạt động bưu chính và chuyển phát
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ lưu trú
5520 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
5530 Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú
5590 Cơ sở lưu trú khác
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
5629 Dịch vụ ăn uống khác
5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
(không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường)
5640 Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống
6390 Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản
6821 Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ môi giới bất động sản
6829 Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ tư vấn, dịch vụ quản lý bất động sản Quản lý vận hành nhà chung cư
7710 Cho thuê xe có động cơ
7721 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
7729 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7750 Hoạt động dịch vụ trung gian cho thuê đồ dùng hữu hình và tài sản vô hình phi tài chính
7810 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Chi tiết: Hoạt động của các đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
7822 Cung ứng nguồn nhân lực khác
7911 Đại lý du lịch
7912 Điều hành tua du lịch
Chi tiết : - Kinh doanh dịch vụ lữ hành nội địa; - Kinh doanh dịch vụ lữ hành quốc tế
7990 Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
8011 Dịch vụ điều tra và hoạt động bảo vệ tư nhân
8019 Dịch vụ bảo đảm an toàn khác
8110 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
8121 Vệ sinh chung nhà cửa
8129 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
8130 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
8210 Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng
8220 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
8240 Hoạt động dịch vụ trung gian cho các hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh chưa được phân vào đâu (trừ trung gian tài chính)
8292 Dịch vụ đóng gói
8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(Trừ hoạt động đấu giá) (Trừ dịch vụ thu hồi tài sản) Chi tiết: Xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa
8511 Giáo dục nhà trẻ
8512 Giáo dục mẫu giáo
8522 Giáo dục trung học cơ sở
8523 Giáo dục trung học phổ thông
8531 Đào tạo sơ cấp
8532 Đào tạo trung cấp
8533 Đào tạo cao đẳng
8610 Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá
Chi tiết: Bệnh viện bao gồm bệnh viện đa khoa, bệnh viện y học cổ truyền, bệnh viện răng hàm mặt, bệnh viện chuyên khoa.
9510 Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông
9522 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
9523 Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da
9524 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự
9529 Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác
9531 Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
9532 Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy
9540 Hoạt động dịch vụ trung gian cho sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, đồ dùng cá nhân và gia đình, ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác
9640 Hoạt động trung gian cho dịch vụ cá nhân
9690 Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác

Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật

Hộ Kinh Doanh Seoul

Mã số thuế:
Người đại diện: Lê Minh Hiếu
Địa chỉ: Số 71-73-75 Ngô Văn Sở (Tđs:237, 236, 245; Tbđ:155), Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam

Chi Nhánh Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại - Sản Xuất - Dịch Vụ Cân Huy Hoàng

Mã số thuế:
Người đại diện: Nguyễn Huy Hoàng
Địa chỉ: 56 Quốc Lộ 22, Tổ 2, Ấp Bàu Tre 2, Xã Tân An Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

Hộ Kinh Doanh Nguyễn Quốc Duy

Mã số thuế:
Người đại diện: Nguyễn Quốc Duy
Địa chỉ: Tổ 1, Ấp Mỹ Tường, Đồng Tháp, Việt Nam

Hộ Kinh Doanh Lê Công

Mã số thuế:
Người đại diện: Lê Công Đông
Địa chỉ: Số Nhà 2, Khu Chu Mẫu, Phường Nam Sơn, Bắc Ninh, Việt Nam

Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Ngoài Khơi Biển Đông

Mã số thuế:
Người đại diện: Võ Hồng Minh
Địa chỉ: 207 Trần Xuân Soạn, Phường Tân Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam