2802801953 - Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Vận Tải Môi Trường Dịch Vụ Ăn Uống Hoàng An
Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Vận Tải Môi Trường Dịch Vụ Ăn Uống Hoàng An là doanh nghiệp có mã số thuế 2802801953. Trụ sở đăng ký tại Thôn 1, Thanh Hóa, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Hoàng Văn An. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Vận tải hành khách đường bộ khác cùng với 33 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Đội Thuế thành phố Thanh Hoá. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 14/10/2019 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 24 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Vận tải hành khách đường bộ khác tại Thanh Hóa. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Đại Thắng - đã hoạt động được 34 năm 1 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Vận Tải Môi Trường Dịch Vụ Ăn Uống Hoàng An ở bảng dưới đây.
| Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Vận Tải Môi Trường Dịch Vụ Ăn Uống Hoàng An | |
|---|---|
| Mã số thuế | 2802801953 |
| Địa chỉ | Thôn 1, Xã Hoằng Long, Thành Phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam Thôn 1, Thanh Hóa, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Hoàng Văn An |
| Ngày hoạt động | 14/10/2019 |
| Quản lý bởi | Đội Thuế thành phố Thanh Hoá |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Ngành nghề chính |
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận chuyển khách du lịch bằng xe điện từ 4 chỗ đến 23 chỗ ngồi; Dịch vụ vận tải hành khách bằng xe bus và taxi. |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác Chi tiết: Trồng cây xanh. |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét Chi tiết: Khai thác đá ốp lát, đá mỹ nghệ, vật liệu xây dựng |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ Chi tiết: Sản xuất hàng mộc dân dụng |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất đá ốp lát, đá mỹ nghệ, vật liệu xây dựng |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất công trình xây dựng. |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Kinh doanh xe ô tô cũ và mới, xe máy, máy xúc, máy ủi chuyên dùng |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Chi tiết: Kinh doanh điện tử, điện lạnh, điện thoại |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Kinh doanh máy móc, thiết bị văn phòng |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Kinh doanh phụ gia chống thấm sơn tường. |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Kinh doanh thuốc bảo vệ thực vật (không bao gồm thuốc bảo vệ thực vật Nhà nước cấm) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp Chi tiết: Kinh doanh giống cây trồng, vật tư nông nghiệp; kinh doanh khoáng sản để sản xuất phụ gia xi măng. |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Kinh doanh hàng mộc dân dụng. |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) Chi tiết: Dịch vụ vận tải hành khách đường bộ theo tuyến cố định và theo hợp đồng |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Vận chuyển khách du lịch bằng xe điện từ 4 chỗ đến 23 chỗ ngồi; Dịch vụ vận tải hành khách bằng xe bus và taxi. |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Dịch vụ vận tải hàng hóa theo tuyến cố định và theo hợp đồng |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Nhà khách, nhà nghỉ và dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống và dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống Chi tiết: Kinh doanh rượu, bia, quầy bar và dịch vụ phục vụ đồ uống khác |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Tư vấn giám sát thi công xây dựng các công trình hạ tầng, công nghiệp, công trình dân dụng đến cấp IV |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: Dịch vụ cho thuê xe ô tô tự lái |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động Chi tiết: Trong nước |
| 8219 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Hoạt động xuất khẩu thuốc bảo vệ thực vật (Không bao gồm thuốc bảo vệ thực vật Nhà nước cấm), đá ốp lát, đá mỹ, vật liệu xây dựng; Khai thác, chế biến và kinh doanh khoáng sản để sản xuất phụ gia xi măng; |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ Karaoke |
| 9610 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) Chi tiết: Dịch vụ xoa bóp, bấm huyệt, massage. |