2803084240 - Công Ty TNHH Dịch Vụ Xây Dựng Minh Huy
Công Ty TNHH Dịch Vụ Xây Dựng Minh Huy là doanh nghiệp có mã số thuế 2803084240. Trụ sở đăng ký tại Số Nhà 190, Đường 512, Thôn Lý Đông, Xã Thăng Bình, Thanh Hóa, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Xuân Tụ. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Xây dựng nhà để ở cùng với 37 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Huyện Nông Cống - Đội Thuế liên huyện Triệu Sơn - Nông Cống. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 04/10/2023 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 3 năm.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 155 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Xây dựng nhà để ở tại Thanh Hóa. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Hồng Phượng - đã hoạt động được 25 năm 1 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty TNHH Dịch Vụ Xây Dựng Minh Huy ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Dịch Vụ Xây Dựng Minh Huy | |
|---|---|
| Mã số thuế | 2803084240 |
| Địa chỉ | Số Nhà 190, Đường 512, Thôn Lý Đông, Xã Thăng Bình, Huyện Nông Cống, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam Số Nhà 190, Đường 512, Thôn Lý Đông, Xã Thăng Bình, Thanh Hóa, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Xuân Tụ |
| Điện thoại | 0377 093 258 |
| Ngày hoạt động | 04/10/2023 |
| Quản lý bởi | Huyện Nông Cống - Đội Thuế liên huyện Triệu Sơn - Nông Cống |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà để ở |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Gia công nhôm kính, cửa cuốn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt rèm cửa, giấy dán tường, tranh 3D, thảm trải sàn, sàn gỗ, bạt cuộn mái hiên, giàn phơi thông minh và hoàn thiện nội, ngoại thất công trình. |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý phân phối sơn, đồ điện dân dụng, điện công nghiệp; thạch cao, tấm trống cháy, tấm nhựa tráng trí. |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn gỗ cây, tre, nứa; Bán buôn sản phẩm gỗ sơ chế; Bán buôn sơn và véc ni; Bán buôn vật liệu xây dựng như: cát, sỏi; Bán buôn giấy dán tường và phủ sàn; Bán buôn kính phẳng; Bán buôn đồ ngũ kim và khoá; Bán buôn ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép khác; Bán buôn bình đun nước nóng; Bán buôn thiết bị vệ sinh như: Bồn tắm, chậu rửa, bệ xí, đồ sứ vệ sinh khác; Bán buôn thiết bị lắp đặt vệ sinh như: Ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su,...; |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Mua bán phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại; kinh doanh phương tiện, thiết bị, vật tư phòng cháy và chữa cháy. Bán buôn cửa cuốn, cửa xếp Đài Loan, lan can cầu thang kính, tráng kính 3D, mô tơ, lưu điện, bản lề thủy lực, tay nắm, kẹp khóa các loại, nhôm hệ, then hoa inox, sắt hộp, tôn sắt |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ thiết bị nhà bếp: Bếp từ, máy hút mùi, máy rửa bát, điện tử, điện lạnh và đồ gia dụng |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Khảo sát địa hình, địa chất công trình. Thiết kế kiến trúc, thiết kế quy hoạch; thiết kế các công trình dân dụng, hạ tầng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, công trình điện. Giám sát thi công xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật, giao thông, thủy lợi, điện. Lập dự án đầu tư, báo cáo kinh tế kỹ thuật và lập dự toán các công trình dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật, đô thị, thủy lợi, cấp thoát nước, giao thông, cầu đường bộ, đường sắt, đường hầm, công trình điện đến 200KV. Lập hồ sơ mời thầu, đánh giá hồ sơ dự thầu, tư vấn đấu thầu các công trình xây dựng: dân dụng, công nghiệp, giao thông, cầu, đường bộ, công trình hạ tầng kỹ thuật và đô thị, công trình thủy lợi, công trình cấp thoát nước, công trình điện đến 35KV. Thẩm tra dự toán các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, điện, kiến trúc quy hoạch; Giám sát công tác lắp đặt thiết bị điện công trình, đường dây và trạm biến áp. |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |