2803128755 - Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Vận Tải Express Bỉm Sơn
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Vận Tải Express Bỉm Sơn là doanh nghiệp có mã số thuế 2803128755. Trụ sở đăng ký tại 11A Hà Huy Tập, Phường Ngọc Trạo, Thị Xã Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Mỵ Thị Lâm. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Chuyển phát cùng với 44 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Chi cục Thuế khu vực thị xã Bỉm Sơn - Hà Trung. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 30/08/2024 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 2 năm 1 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 11 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Chuyển phát tại Thanh Hóa. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Chuyển Phát Nhanh Nội Bài Tại Tỉnh Thanh Hóa - đã hoạt động được 10 năm 11 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Vận Tải Express Bỉm Sơn trong bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Vận Tải Express Bỉm Sơn | |
|---|---|
| Mã số thuế | 2803128755 |
| Địa chỉ |
11A Hà Huy Tập, Phường Ngọc Trạo, Thị Xã Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Mỵ Thị Lâm |
| Điện thoại | 0968 871 448 |
| Ngày hoạt động | 30/08/2024 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế khu vực thị xã Bỉm Sơn - Hà Trung |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Chuyển phát
(Dịch vụ chuyển phát nhanh bưu phẩm, bưu kiện hàng hoá; – Dịch vụ phát hành báo chí; – Dịch vụ thương mại trên mạng bưu chính, thương mại điện tử; – Dịch vụ bưu chính, chuyển phát.) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm () |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: + Thang máy, thang cuốn + Cửa cuốn, cửa tự động + Dây dẫn chống sét + Hệ thống hút bụi + Hệ thống âm thanh + Hệ thống cách âm, cách nhiệt, chống rung. |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn thóc, lúa mỳ, ngô, hạt ngũ cốc khác; – Bán buôn hạt, quả có dầu; – Bán buôn hoa và cây; – Bán buôn thuốc lá; – Bán buôn động vật sống; – Bán buôn da sống và bì sống; – Bán buôn da thuộc; – Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác, phế liệu, phế thải và sản phẩm phụ được sử dụng cho chăn nuôi động vật |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn sách, truyện, kể cả sách giáo khoa; bán buôn báo, tạp chí, bưu thiếp và các ấn phẩm khác, văn phòng phẩm). |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Kinh doanh thiết bị trường học, thiết bị dạy nghề, thiết bị thí nghiệm, thiết bị y tế, hoá chất (không bao gồm các loại hoá chất sử dụng trong nông nghiệp và hoá chất Nhà nước cấm), máy móc, thiết bị văn phòng. |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Trừ mua bán vàng miếng) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: – Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; – Bán buôn xi măng; – Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; – Bán buôn kính xây dựng; – Bán buôn sơn, vécni; – Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; – Bán buôn đồ ngũ kim; |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Kinh doanh hàng tiêu dùng thiết yếu, hàng điện tử, điện lạnh, vật tư nông nghiệp, xây dựng cơ bản và trang trí nội thất; kinh doanh hàng nông, lâm, hải sản, khoáng sản; cung cấp nội thất nhà hàng, khách sạn,văn phòng; kinh doanh trang thiết bị bảo hộ lao động và thiết bị phòng cháy, chữa cháy; kinh doanh văn phòng phẩm và đồ chơi trẻ em (không bao gồm đồ chơi nguy hiểm có hại tới giáo dục nhân cách và sức khoẻ của trẻ em); kinh doanh các sản phẩm bằng kim loại |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (Trừ các loại nhà nước cấm) |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ đồ ngũ kim: Khóa cửa, chốt cài, tay nắm cửa sổ và cửa ra vào...; - Bán lẻ dụng cụ cầm tay: Búa, cưa, tua vít, dụng cụ cầm tay khác. - Bán lẻ sơn, véc ni sơn gỗ, sơn sắt thép; - Bán lẻ bột bả, sơn tường, trần nhà, bột chống thấm, bột màu... - Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói lợp mái; - Bán lẻ đá, cát, sỏi; - Bán lẻ sắt, thép xây dựng; - Bán lẻ vật liệu xây dựng khác. |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển |
| 5320 | Chuyển phát (Dịch vụ chuyển phát nhanh bưu phẩm, bưu kiện hàng hoá; – Dịch vụ phát hành báo chí; – Dịch vụ thương mại trên mạng bưu chính, thương mại điện tử; – Dịch vụ bưu chính, chuyển phát.) |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: – Kinh doanh nhà hàng, khách sạn, nhà nghỉ (không bao gồm kinh doanh vũ trường, quán bar, phòng hát karaoke); |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: – Hoạt động kiến trúc – Hoạt động đo đạc bản đồ – Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước – Tư vấn lập quy hoạch xây dựng – Tư vấn lập dự án, quản lý dự án đầu tư xây dựng – Thiết kế xây dựng công trình – Thẩm tra thiết kế, dự toán xây dựng – Khảo sát xây dựng – Giám sát thi công xây dựng công trình – Tư vấn lập hồ sơ mời thầu, đánh giá hồ sơ dự thầu; Tư vấn lựa chọn nhà thầu – Tư vấn thiết kế, tư vấn giám sát, tư vấn kiểm tra, kiểm định kỹ thuật về phòng cháy và chữa cháy |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Hoạt động trang trí nội ngoại thất |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |