2803134981 - Công Ty TNHH Nhất Nhất Đại Phát
Công Ty TNHH Nhất Nhất Đại Phát là doanh nghiệp có mã số thuế 2803134981. Trụ sở đăng ký tại Nhà Ông Lê Bá Ngọc, Thôn 4, Phường Nam Sầm Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Lê Bá Hiếu. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Cho thuê xe có động cơ cùng với 32 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Chi cục Thuế khu vực thành phố Sầm Sơn - Quảng Xương. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 21/10/2024 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 1 năm 11 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 15 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Cho thuê xe có động cơ tại Thanh Hóa. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH MTV Phú Nguyên Long - đã hoạt động được 9 năm 7 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Nhất Nhất Đại Phát trong bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Nhất Nhất Đại Phát | |
|---|---|
| Mã số thuế | 2803134981 |
| Địa chỉ | Nhà Ông Lê Bá Ngọc, Thôn 4, Xã Quảng Giao, Huyện Quảng Xương, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam Nhà Ông Lê Bá Ngọc, Thôn 4, Phường Nam Sầm Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Lê Bá Hiếu |
| Điện thoại | 0564 224 567 |
| Ngày hoạt động | 21/10/2024 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế khu vực thành phố Sầm Sơn - Quảng Xương |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe tự lái |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp Chi tiết: Kinh doanh đồ gỗ |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) Chi tiết: Màn, rèm, mành, ga trải giường, tấm phủ máy móc hoặc bàn ghế; Vải nhựa, lều bạt, đồ cắm trại, buồm, bạt che ô tô, che máy móc và bàn ghế |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng Chi tiết: Sản xuất đồ gỗ chủ yếu trong công nghiệp xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện Chi tiết: |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic Chi tiết: Sản xuất sản phẩm khác từ plastic: Sản xuất đồ nhựa cho xây dựng như: Cửa nhựa, cửa sổ, khung, mành, rèm, ván chân tường, sàn tường hoặc tấm phủ trần dạng cuộn hoặc dạng tấm. |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiết: sản xuất, gia công các sản phẩm bằng sắt, thép, inox, tôn, cửa sắt, cửa nhôm, cửa thủy lực, cửa cuốn, nhôm kính, lưới B40, huỳnh tôn, cán tôn, cán xà gồ, cán sắt kết cấu. |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế Chi tiết: Sản xuất, gia công bàn, ghế, tủ, kệ từ gỗ, đồ trang trí nội thất, đồ dùng văn phòng - trường học |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng Chi tiết: Hoàn thiện nội thất; |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Chi tiết: Bán buôn chăn, màn, đệm rèm, ga trải giường, gối và bộ đồ giường khác |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Mua bán hàng trang trí nội thất, văn phòng phẩm; Kinh doanh đồ gỗ dân dụng, đồ gỗ mỹ nghệ, đồ gỗ, cửa gỗ công nghiệp; - Kinh doanh khung tranh ảnh nghệ thuật; Đồ dùng nhà bếp |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Cho thuê xe có người lái để vận tải hành khách, hợp đồng chở khách đi tham quan, du lịch |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Khách sạn, nhà khách, nhà nghỉ |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác Chi tiết: chưa được phân vào đâu |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống Chi tiết: Quán rượu, bia, quầy bar, quán cà phê, giải khát |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất; Thiết kế công trình nội thất; Thiết kế đồ họa |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: Cho thuê xe tự lái |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại Chi tiết: Tổ chức sự kiện triển lãm, hội nghị, hội thảo |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự Chi tiết: Sửa chữa, làm mới, đánh bóng giường, tủ, bàn, ghế, kể cả đồ dùng văn phòng. |