3000407577 - Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Tổng Hợp Tiến Minh
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Tổng Hợp Tiến Minh (tên quốc tế: TIENMINH TRADING - SERVICES COMPANY; tên viết tắt: TIMI CO., LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 3000407577. Trụ sở đăng ký tại Lô 04 Khu Công Nghiệp Phụ Trợ Cạnh Hồ Mộc Hương, Phường Sông Trí, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Xuân Biên. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác cùng với 30 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Hà Tĩnh - Thuế Tỉnh Hà Tĩnh. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 15/03/2007 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 19 năm 3 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 56 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác tại Hà Tĩnh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Tiến Kình - đã hoạt động được 25 năm 1 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Tổng Hợp Tiến Minh, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Tổng Hợp Tiến Minh | |
|---|---|
| Tên quốc tế | TIENMINH TRADING - SERVICES COMPANY |
| Tên viết tắt | TIMI CO., LTD |
| Mã số thuế | 3000407577 |
| Địa chỉ |
Lô 04 Khu Công Nghiệp Phụ Trợ Cạnh Hồ Mộc Hương, Phường Sông Trí, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Xuân Biên |
| Ngày hoạt động | 15/03/2007 |
| Quản lý bởi | Hà Tĩnh - Thuế Tỉnh Hà Tĩnh |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua, bán thiết bị văn phòng (Máy tính, máy in, máy photocopy, máy fax; điện thoại cố định, di động...); Kinh doanh, sửa chữa điện tử, điện lạnh, điện nước, điện dân dụng; |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (bổ sung lần 2) |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng Chi tiết: Sản xuất kinh doanh, xử lý gỗ các loại và gỗ palet xuất khẩu |
| 1811 | In ấn Chi tiết: In màu, quảng cáo, khắc dấu bằng máy vi tính; |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại Chi tiết: Sản xuất và cán tôn các loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Chi tiết: hàn xì; nhôm kính; Bô sung lần 2: Sản xuất, kinh doanh các loại cửa nhựa có lõi thép UVPC; Sản xuất và kinh doanh tôn các loại |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị Chi tiết: Sữa chữa điện tử, điện lạnh, điện dân dụng; Sữa chữa các loại tàu, thuyền. |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp mặt bằng |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Kinh doanh văn phòng phẩm |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Mua, bán thiết bị văn phòng (Máy tính, máy in, máy photocopy, máy fax; điện thoại cố định, di động...); Kinh doanh, sửa chữa điện tử, điện lạnh, điện nước, điện dân dụng; |
| 46613 | Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Kinh doanh xăng, dầu, mỡ, nhớt. |
| 46622 | Bán buôn sắt, thép (bổ sung lần 3) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Khai thác, chế biến vật liệu xây dựng (chỉ khai thác, chế biến khi được cấp phép), Sản xuất, kinh doanh đồ gỗ dân dụng, văn phòng; Sản xuất, kinh doanh, chế biến gỗ. |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp Chi tiết: bách hóa tổng hợp. Sản xuất và kinh doanh nước uống tinh khiết. |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa (bổ sung lần 3) |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy Chi tiết: Dịch vụ cứu hộ hàng hải |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Dịch vụ đại lý tàu biển |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Kinh doanh khách sạn, nhà nghỉ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác Chi tiết: Dịch vụ vệ sinh công nghiệp, dân dụng. Dịch vụ bảo vệ môi trường, vệ sinh môi trường. Dịch vụ diệt côn trùng, chống mối mọt. Xông hơi khử trùng , xử lý vật thể các đối tượng thuộc diện kiểm dịch thực vật. |