3001404346-002 - Công Ty TNHH Hà Thông (Chuyển Đổi Từ Dntn Hà Thông) – Chi Nhánh Quảng Bình 2
Công Ty TNHH Hà Thông (Chuyển Đổi Từ Dntn Hà Thông) – Chi Nhánh Quảng Bình 2 là doanh nghiệp có mã số thuế đơn vị trực thuộc 3001404346-002. Trụ sở đăng ký tại Thôn 2 Bắc Sơn, Quảng Trị, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Phạm Thái Sơn. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng cùng với 20 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Huyện Tuyên Hóa - Đội Thuế liên huyện Tuyên Hóa - Minh Hóa. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 23/03/2025 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 1 năm 6 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 335 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng tại Quảng Trị. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Số 1 - đã hoạt động được 27 năm 7 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Hà Thông (Chuyển Đổi Từ Dntn Hà Thông) – Chi Nhánh Quảng Bình 2, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty TNHH Hà Thông (Chuyển Đổi Từ Dntn Hà Thông) - Chi Nhánh Quảng Bình 2 | |
|---|---|
| Mã số thuế | 3001404346-002 |
| Địa chỉ | Thôn 2 Bắc Sơn, Xã Thanh Hóa, Huyện Tuyên Hoá, Tỉnh Quảng Bình, Việt Nam Thôn 2 Bắc Sơn, Quảng Trị, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Phạm Thái Sơn |
| Điện thoại | 0949 588 333 |
| Ngày hoạt động | 23/03/2025 |
| Quản lý bởi | Huyện Tuyên Hóa - Đội Thuế liên huyện Tuyên Hóa - Minh Hóa |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
chi tiết: kinh doanh vật liệu xây dựng |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng chi tiết: kinh doanh vật liệu xây dựng |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (Không bao gồm kinh doanh dược phẩm, thiết bị y tế và các mặt hàng nhà nước cấm) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |