3001421415 - Công Ty TNHH Mỹ Phong
Công Ty TNHH Mỹ Phong (tên quốc tế: MY PHONG COMPANY LIMITED; tên viết tắt: MY PHONG CO,.LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 3001421415. Trụ sở đăng ký tại Tại Nhà Ông Lê Văn Thoan, Xóm An Lộc, Xã Mai Phụ, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Lê Văn Thoan. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Xây dựng nhà để ở cùng với 19 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thạch Hà - Thuế cơ sở 2 tỉnh Hà Tĩnh. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 25/02/2011 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 15 năm 3 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 181 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Xây dựng nhà để ở tại Hà Tĩnh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Mai Thành Huy - đã hoạt động được 25 năm 2 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Mỹ Phong, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty TNHH Mỹ Phong | |
|---|---|
| Tên quốc tế | MY PHONG COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | MY PHONG CO,.LTD |
| Mã số thuế | 3001421415 |
| Địa chỉ |
Tại Nhà Ông Lê Văn Thoan, Xóm An Lộc, Xã Mai Phụ, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Lê Văn Thoan |
| Điện thoại | 0976 247 959 |
| Ngày hoạt động | 25/02/2011 |
| Quản lý bởi | Thạch Hà - Thuế cơ sở 2 tỉnh Hà Tĩnh |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà để ở |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0321 | Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (trừ kinh doanh các loại động vật nhà nước cấm kinh doanh) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (trừ kinh doanh dược phẩm) |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: kinh doanh phế liệu kim loại, phi kim loại (trừ những phế liệu nhà nước cấm kinh doanh) |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |