3001936083 - Công Ty TNHH Sơn Nguyệt Vq
Công Ty TNHH Sơn Nguyệt Vq là doanh nghiệp có mã số thuế 3001936083. Trụ sở đăng ký tại Tại Nhà Ông Nguyễn Mạnh Tường, Thôn 4, Hà Tĩnh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Tống Giang. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Trồng cây ăn quả cùng với 21 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Huyện Vũ Quang - Đội Thuế liên huyện Hương Khê - Vũ Quang. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 29/09/2015 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động và đã đóng MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 3 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Trồng cây ăn quả tại Hà Tĩnh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Doanh Nghiệp Tn Hoài Luân - đã hoạt động được 9 năm 10 tháng.
Hãy cùng tìm hiểu thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Sơn Nguyệt Vq qua bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Sơn Nguyệt Vq | |
|---|---|
| Mã số thuế | 3001936083 |
| Địa chỉ | Tại Nhà Ông Nguyễn Mạnh Tường, Thôn 4, Xã Sơn Thọ, Huyện Vũ Quang, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam Tại Nhà Ông Nguyễn Mạnh Tường, Thôn 4, Hà Tĩnh, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Tống Giang |
| Điện thoại | 0986 553 286 |
| Ngày hoạt động | 29/09/2015 |
| Quản lý bởi | Huyện Vũ Quang - Đội Thuế liên huyện Hương Khê - Vũ Quang |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động và đã đóng MST |
| Ngành nghề chính | Trồng cây ăn quả |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu (trừ những loại cây mà nhà nước cấm) |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác (trừ những loại cây mà nhà nước cấm) |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0149 | Chăn nuôi khác Chi tiết: Nuôi ong và sản xuất mật ong |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0312 | Khai thác thuỷ sản nội địa |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ Chi tiết: Xây dựng các công trình giao thông đường bộ |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (không bao gồm kinh doanh dược phẩm, thiết bị y tế và những mặt hàng mà nhà nước cấm) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (trừ những mặt hàng mà nhà nước cấm) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |