3002040081 - Công Ty TNHH Thương Mại Tổng Hợp Tân Tấn Phát
Công Ty TNHH Thương Mại Tổng Hợp Tân Tấn Phát là doanh nghiệp có mã số thuế 3002040081. Trụ sở đăng ký tại Nhà Ông Trần Quảng Đại, Tổ Dân Phố 18, Xã Hương Khê, Thành phố Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trần Quảng Đại. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao cùng với 10 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Huyện Hương Khê - Đội Thuế liên huyện Hương Khê - Vũ Quang. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 27/10/2016 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động và đã đóng MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 29 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao tại Hà Tĩnh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Thương Mại Bắc Á - đã hoạt động được 23 năm 7 tháng.
Hãy cùng tìm hiểu thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Thương Mại Tổng Hợp Tân Tấn Phát qua bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Thương Mại Tổng Hợp Tân Tấn Phát | |
|---|---|
| Mã số thuế | 3002040081 |
| Địa chỉ | Nhà Ông Trần Quảng Đại, Tổ Dân Phố 18, Thị Trấn Hương Khê, Huyện Hương Khê, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam Nhà Ông Trần Quảng Đại, Tổ Dân Phố 18, Xã Hương Khê, Thành phố Hà Nội, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Trần Quảng Đại |
| Điện thoại | 0988 071 789 |
| Ngày hoạt động | 27/10/2016 |
| Quản lý bởi | Huyện Hương Khê - Đội Thuế liên huyện Hương Khê - Vũ Quang |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động và đã đóng MST |
| Ngành nghề chính | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm (không bao gồm những loại nhà nước cấm) |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (không bao gồm các loại nông, lâm sản và động vật nhà nước cấm kinh doanh) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |