3100478116 - Công Ty TNHH Một Thành Viên Hưng Vượng
Công Ty TNHH Một Thành Viên Hưng Vượng (tên quốc tế: HUNG VUONG ONE MEMBER LIMITED COMPANY) là doanh nghiệp có mã số thuế 3100478116. Trụ sở đăng ký tại 80 Hữu Nghị, Quảng Trị, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Mai Anh Tuấn. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến cùng với 31 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Cục Thuế Tỉnh Quảng Bình. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 10/04/2009 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 17 năm 2 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 22 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến tại Quảng Trị. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Anh Trang - đã hoạt động được 20 năm 4 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty TNHH Một Thành Viên Hưng Vượng ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Một Thành Viên Hưng Vượng | |
|---|---|
| Tên quốc tế | HUNG VUONG ONE MEMBER LIMITED COMPANY |
| Mã số thuế | 3100478116 |
| Địa chỉ | 80 Hữu Nghị, Phường Bắc Lý, Thành Phố Đồng Hới, Tỉnh Quảng Bình, Việt Nam 80 Hữu Nghị, Quảng Trị, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Mai Anh Tuấn
Ngoài ra Mai Anh Tuấn còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Điện thoại | 0523 596 666 |
| Ngày hoạt động | 10/04/2009 |
| Quản lý bởi | Cục Thuế Tỉnh Quảng Bình |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến
Chi tiết: Mua bán xuất nhập khẩu tre nứa, gỗ cây và gỗ chế biến. |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0125 | Trồng cây cao su Chi tiết: Trồng, chế biến mủ cao su, cao su phế thải. |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp Chi tiết: Lập trang trại, trồng trọt, chăn nuôi các loại gia súc, gia cầm. |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm Chi tiết: Khai thác, chế biến quặng kim loại , Khai thác vàng (khi có đủ điều kiện). |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in Chi tiết: Dịch vụ in hoa trực tiếp trên vải, sợi. |
| 2310 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh Chi tiết: Sản xuất, gia công, mua bán các sản phẩm trang sức, mỹ nghệ từ thủy tinh như gương soi, tủ trưng bày,... |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao Chi tiết: Sản xuất gạch không nung,... |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế Chi tiết: Sản xuất các loại sản phẩm từ gỗ, mây, tre nứa (Trừ cưa xẻ gỗ thuê, cưa xẻ gỗ để bán). |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại Chi tiết: Xây dựng các công trình dân dụng. |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Mua bán, xuất nhập khẩu các loại nông lâm sản và động vật sống (khi có đủ điều kiện); các loại gia súc, gia cầm, các loại thủy sản, lương thực, vật tư nông nghiệp. |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Chi tiết: Kinh doanh mua bán, xuất nhập khẩu vải, sợi. |
| 46496 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự Chi tiết: Mua bán, xuất nhập khẩu các loại nội thất như gường, tủ, bàn, ghế, mành treo,... |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp Chi tiết: Mua bán, xuất nhập khẩu các loại máy nông, ngư cơ, thiết bị máy nông nghiệp, lâm nghiệp. |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Kinh doanh mua bán thiết bị, phụ kiện ngành may mặc. - Kinh doanh mua bán thiết bị ngành in. |
| 46591 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng Chi tiết: Mua bán, xuất nhập khẩu các loại máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng. |
| 46611 | Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác Chi tiết: Sản xuất và kinh doanh than mỏ. |
| 46613 | Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan (khi có đủ điều kiện) |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 46624 | Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác Chi tiết: Bán buôn vàng trang sức, mỹ nghệ; Bán buôn bạc, đồ trang sức, mỹ nghệ. |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 46631 | Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến Chi tiết: Mua bán xuất nhập khẩu tre nứa, gỗ cây và gỗ chế biến. |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh (khi có đủ điều kiện) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 55101 | Khách sạn Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ khách sạn. |
| 56101 | Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ nhà hàng ăn uống. |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 7310 | Quảng cáo Chi tiết: Dịch vụ quảng cáo thương mại. |
| 77109 | Cho thuê xe có động cơ khác Chi tiết: Cho thuê phương tiện vận tải. |
| 77302 | Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Hoạt động của các khu vui chơi, giải trí. |