3100959966 - Công Ty TNHH Thương Mại Và May Xuất Khẩu An Dân
Công Ty TNHH Thương Mại Và May Xuất Khẩu An Dân (tên quốc tế: AN DAN TRADE AND EXPORT SEWING COMPANY LYMITED.; tên viết tắt: MAY AN DÂN CO.,LTD.) là doanh nghiệp có mã số thuế 3100959966. Trụ sở đăng ký tại Thôn Pháp Kệ, Quảng Trị, Quảng Trị, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Ngọc Tú. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) cùng với 20 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Tỉnh Quảng Bình - VP Chi cục Thuế khu vực XI. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 25/05/2013 và hiện ở tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 6 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) tại Quảng Trị. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Quốc Tế Phong Phú Nhà Máy May Xuất Khẩu Phong Phú - Quảng Trị. - đã hoạt động được 15 năm 9 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty TNHH Thương Mại Và May Xuất Khẩu An Dân ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Thương Mại Và May Xuất Khẩu An Dân | |
|---|---|
| Tên quốc tế | AN DAN TRADE AND EXPORT SEWING COMPANY LYMITED. |
| Tên viết tắt | MAY AN DÂN CO.,LTD. |
| Mã số thuế | 3100959966 |
| Địa chỉ | Thôn Pháp Kệ, Xã Quảng Phương, Huyện Quảng Trạch, Tỉnh Quảng Bình, Việt Nam Thôn Pháp Kệ, Quảng Trị, Quảng Trị, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Ngọc Tú |
| Ngày hoạt động | 25/05/2013 |
| Quản lý bởi | Tỉnh Quảng Bình - VP Chi cục Thuế khu vực XI |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| Ngành nghề chính | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1322 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) Chi tiết : Sản xuất hàng may mặc, trang phục; |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc Chi tiết : Sản xuất, kinh doanh, xuất nhập khẩu hàng thêu đan, hàng len xuất khẩu; |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết : Sản xuất,cho thuê các loại vật tư, thiết bị, linh kiện, phụ kiện, máy móc trong lĩnh vực công nghiệp, xây dựng, giao thông, thủy lợi; |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại Chi tiết : Xây dựng các công trình dân dụng; |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết : Thi công lắp đặt hệ thống điện dân dụng, công nghiệp phục vụ ngành dệt may; |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí Chi tiết : Thi công lắp đặt hệ thống điện lạnh; |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết : KInh doanh mua bán, xuất nhập khẩu ô tô, xe máy; |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Kinh doanh mua bán, xuất nhập khẩu hàng thực phẩm, hàng hải sản; |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Chi tiết : Kinh doanh mua bán và xuất nhập khẩu hàng may mặc; |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết : Kinh doanh mua bán và xuất nhập khẩu máy móc, thiết bị phụ tùng, nguyên liệu, phụ liệu của ngành dệt may và các sản phẩm liên quan đến ngành dệt may; Kinh doanh mua bán, xuất nhập khẩu máy điều hòa không khí, thiết bị viễn thông-công nghệ thông tin, thiết bị điện tử, điện lạnh, thiết bị điện, nước; Kinh doanh mua bán các loại vật tư, linh kiện, phụ kiện, máy móc trong lĩnh vực công nghiệp, xây dựng, giao thông, thủy lợi; |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết : Kinh doanh mua bán các loại hóa chất, thuốc nhuộm (trừ loại hóa chất nhà nước cấm); Kinh doanh mua bán, xuất nhập khẩu hàng thủ công mỹ nghệ; |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp Chi tiết : Kinh doanh hàng bách hóa tổng hợp; Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Khách sạn, nhà nghỉ, nhà khách, nhà trọ, phòng trọ và các dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết : Cho thuê máy công trình, ô tô; |
| 7911 | Đại lý du lịch Chi tiết : Dịch vụ du lịch; |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục Chi tiết: Dịch vụ liên kết đào tạo phát triển nguồn nhân lực |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề Chi tiết : Dịch vụ khu vui chơi giải trí; |