3101001421 - Công Ty TNHH Thương Mại Tổng Hợp Lê Nguyên
Công Ty TNHH Thương Mại Tổng Hợp Lê Nguyên (tên viết tắt: CÔNG TY TNHH TMTH LÊ NGUYÊN) là doanh nghiệp có mã số thuế 3101001421. Trụ sở đăng ký tại Tiểu Khu 4, Xã Đồng Lê, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Lê Xuân Hoài. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Vận tải hàng hóa bằng đường bộ cùng với 19 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Đồng Lê - Thuế cơ sở 8 tỉnh Quảng Trị. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 25/09/2015 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 10 năm 8 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 164 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Vận tải hàng hóa bằng đường bộ tại Quảng Trị. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Bốn Phương - đã hoạt động được 25 năm 5 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Thương Mại Tổng Hợp Lê Nguyên trong bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Thương Mại Tổng Hợp Lê Nguyên | |
|---|---|
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH TMTH LÊ NGUYÊN |
| Mã số thuế | 3101001421 |
| Địa chỉ |
Tiểu Khu 4, Xã Đồng Lê, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Lê Xuân Hoài |
| Điện thoại | 0942 707 666 |
| Ngày hoạt động | 25/09/2015 |
| Quản lý bởi | Đồng Lê - Thuế cơ sở 8 tỉnh Quảng Trị |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Trừ cưa xẻ gỗ thuê, cưa xẻ gỗ để bán) |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao Chi tiết: Sản xuất vật liệu xây dựng không nung (Gạch không nung các loại,...). |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ Chi tiết: Xây dựng các công trình giao thông, cầu đường.; |
| 4221 | Xây dựng công trình điện Chi tiết: Xây dựng công trình điện, công trình điện đến 35KV. |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng các công trình kỹ thuật dân dụng, hạ tầng kỹ thuật, công nghiệp |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn các loại vật liệu xây dựng và các thiết bị lắp đặt trong xây dựng. |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Khai thác, kinh doanh, xuất nhập khẩu lâm sản (Hợp pháp). |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ các loại vật liệu xây dựng và các thiết bị lắp đặt trong xây dựng. |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Khách sạn, nhà khách, nhà nghỉ và dịch vụ lưu trú ngắn ngày. |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ cầm đồ; |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Kinh doanh công viên cây xanh, công viên nước, vườn trại giải trí); Dịch vụ giải trí game trò chơi điện tử; Đại lý Internet và điểm cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử công cộng, Kinh doanh trò chơi điện tử (Trừ kinh doanh dịch vụ điện tử có thưởng, cá cược trên mạng); |