3101002055 - Công Ty TNHH Xây Dựng Tổng Hợp Tuấn Dũng
Công Ty TNHH Xây Dựng Tổng Hợp Tuấn Dũng là doanh nghiệp có mã số thuế 3101002055. Trụ sở đăng ký tại Tổ Dân Phố Quyết Tiến, Xã Nam Trạch, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trần Bá Hùng. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Xây dựng nhà để ở cùng với 29 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Quảng Trị - Thuế Tỉnh Quảng Trị. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 19/10/2015 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 10 năm 7 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 221 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Xây dựng nhà để ở tại Quảng Trị. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Tập Đoàn Sơn Hải - đã hoạt động được 28 năm 2 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty TNHH Xây Dựng Tổng Hợp Tuấn Dũng ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Xây Dựng Tổng Hợp Tuấn Dũng | |
|---|---|
| Mã số thuế | 3101002055 |
| Địa chỉ |
Tổ Dân Phố Quyết Tiến, Xã Nam Trạch, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Trần Bá Hùng |
| Điện thoại | 0914 055 773 |
| Ngày hoạt động | 19/10/2015 |
| Quản lý bởi | Quảng Trị - Thuế Tỉnh Quảng Trị |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà để ở |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ Chi tiết: Cưa, xẻ và bào gỗ; Chế biến dăm gỗ; Bảo quản gỗ |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ Chi tiết: Xây dựng các công trình giao thông, cầu đường bộ; |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp; Chuẩn bị mặt bằng. |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: Tư vấn lắp đặt hệ thống phòng cháy, chữa cháy; hệ thống bảo vệ, phòng chống đột nhập; thiết bị quan sát hình ảnh; hệ thống điện công nghiệp, dân dụng và các công trình dân dụng, công nghiệp (không bao gồm dịch vụ thiết kế công trình); |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: - Thi công, lắp đặt, bảo trì, bảo dưỡng hệ thống phòng cháy chữa cháy; hệ thống bảo vệ, phòng chống đột nhập; hệ thống điện công nghiệp, dân dụng; - Lắp đặt dây dẫn chống sét, bao gồm cả bảo dưỡng, sửa chữa hệ thống thiết bị này. |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Sản xuất, mua bán phương tiện phòng cháy, chữa cháy, cứu hộ, cứu nạn; thiết bị trong hệ thống bảo vệ, phòng chống đột nhập; thiết bị quan sát hình ảnh; thiết bị; vật tư chuyên ngành điện; thiết bị chống sét |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn các loại vật liệu xây dựng và các thiết bị lắp đặt trong xây dựng; Mua bán tre, nứa, gỗ cây, gỗ chế biến, gỗ xây dựng,… |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ các loại vật liệu xây dựng và các thiết bị lắp đặt trong xây dựng; Mua bán tre, nứa, gỗ cây, gỗ chế biến, gỗ xây dựng,… |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: Cho thuê xe ô tô, xe tải, xe máy các loại,... |