3101070915 - Công Ty TNHH Delta Svg
Công Ty TNHH Delta Svg (tên quốc tế: DELTA SVG COMPANY LIMITED; tên viết tắt: DELTA SVG) là doanh nghiệp có mã số thuế 3101070915. Trụ sở đăng ký tại Xã Thuận Đức, Quảng Trị, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trần Văn Sự. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng cùng với 16 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Tp. Đồng Hới - Đội Thuế liên huyện Đồng Hới - Quảng Ninh. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 12/06/2019 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 7 năm.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 311 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng tại Quảng Trị. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Số 1 - đã hoạt động được 27 năm 3 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty TNHH Delta Svg ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Delta Svg | |
|---|---|
| Tên quốc tế | DELTA SVG COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | DELTA SVG |
| Mã số thuế | 3101070915 |
| Địa chỉ | Cụm Tiểu Thủ Công Nghiệp Xã Thuận Đức, Xã Thuận Đức, Thành Phố Đồng Hới, Tỉnh Quảng Bình, Việt Nam Xã Thuận Đức, Quảng Trị, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Trần Văn Sự |
| Điện thoại | 0968 665 231 |
| Ngày hoạt động | 12/06/2019 |
| Quản lý bởi | Tp. Đồng Hới - Đội Thuế liên huyện Đồng Hới - Quảng Ninh |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến (46631); Bán buôn xi măng (46632); Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi (46633); Bán buôn kính xây dựng (46634); Bán buôn sơn véc ni (46635); Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh (46636); Bán buôn đồ ngũ kim (46637); (46639). |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh Chi tiết: Sản xuất plastic nguyên sinh; sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic Chi tiết: Sản xuất bao bì từ plastic; sản xuất sản phẩm khác từ plastic |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác (46201); Bán buôn hoa và cây (46202); Bán buôn động vật sống (46203); Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản (46204); Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) (46209). |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: chưa được phân vào đâu (46599). |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến (46631); Bán buôn xi măng (46632); Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi (46633); Bán buôn kính xây dựng (46634); Bán buôn sơn véc ni (46635); Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh (46636); Bán buôn đồ ngũ kim (46637); (46639). |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Khách sạn (55101); Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày (55103); Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú ngắn ngày tương tự (55104). |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Mua bán nhà ở và quyền sử dụng đất ở (68101); Mua, bán nhà và quyền sử dụng đất không để ở (68102); Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất ở (68103); Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất không để ở (68104); Kinh doanh bất động sản khác (68105). |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |