3300384994 - Công Ty TNHH Một Thành Viên Thành Vững
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thành Vững là doanh nghiệp có mã số thuế 3300384994. Trụ sở đăng ký tại , Thành phố Huế, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Lê Văn Vẫn. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Hoàn thiện công trình xây dựng cùng với 8 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thanh Thủy - Thuế cơ sở 3 thành phố Huế. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 03/01/2006 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 20 năm 5 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 14 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Hoàn thiện công trình xây dựng tại Thành phố Huế. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Một Thành Viên Thành Vững - đã hoạt động được 20 năm 5 tháng.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Một Thành Viên Thành Vững trong bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Một Thành Viên Thành Vững | |
|---|---|
| Mã số thuế | 3300384994 |
| Địa chỉ | Kiệt 16/3 Châu Sơn, Tp Huế, Việt Nam , Thành phố Huế, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Lê Văn Vẫn |
| Điện thoại | 0234 386 179 |
| Ngày hoạt động | 03/01/2006 |
| Quản lý bởi | Thanh Thủy - Thuế cơ sở 3 thành phố Huế |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: San lấp mặt bằng. |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thuỷ lợi và các công trình phát triển nông nghiệp nông thôn. |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng Chi tiết: San lấp mặt bằng. |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Bán buôn xe có động cơ khác. |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác. |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác. |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Kinh doanh vận chuyển hàng hóa bằng ô tô. |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa Chi tiết: Vận tải hàng hóa đường thuỷ |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa Chi tiết: Bốc dỡ hàng hóa |