3301586369 - Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng Phúc Đăng Quang
Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng Phúc Đăng Quang (tên viết tắt: CÔNG TY TNHH MTV XD PHÚC ĐĂNG QUANG) là doanh nghiệp có mã số thuế 3301586369. Trụ sở đăng ký tại 107 Nguyễn Chí Thanh, Phường Phú Xuân, Lâm Đồng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Lê Tuấn Anh. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Xây dựng nhà để ở cùng với 51 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Quận Phú Xuân - Đội Thuế liên huyện Thuận Hóa - Phú Xuân. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 11/04/2016 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 10 năm 3 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 48 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Xây dựng nhà để ở tại Thành phố Huế. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Hoàng Thương - đã hoạt động được 23 năm.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng Phúc Đăng Quang ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng Phúc Đăng Quang | |
|---|---|
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH MTV XD PHÚC ĐĂNG QUANG |
| Mã số thuế | 3301586369 |
| Địa chỉ | 107 Nguyễn Chí Thanh, Phường Gia Hội, Quận Phú Xuân, Thành Phố Huế, Việt Nam 107 Nguyễn Chí Thanh, Phường Phú Xuân, Lâm Đồng, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Lê Tuấn Anh |
| Điện thoại | 0918 634 679 |
| Ngày hoạt động | 11/04/2016 |
| Quản lý bởi | Quận Phú Xuân - Đội Thuế liên huyện Thuận Hóa - Phú Xuân |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà để ở |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng Chi tiết: - cây thân gỗ. - họ tre. - khác. - Ươm giống cây lâm nghiệp. |
| 0232 | Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0311 | Khai thác thuỷ sản biển |
| 0312 | Khai thác thuỷ sản nội địa |
| 0321 | Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa Chi tiết: - Nuôi cá. - Nuôi tôm. - Nuôi thủy sản khác. |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Chi tiết: Gia công cơ khí sắt, thép |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí Chi tiết: - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước. - Lắp đặt hệ thống sưởi và điều hoà không khí. |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: - Đại lý bán hàng hoá. - Môi giới mua bán hàng hoá. |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: - Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác. - Bán buôn hoa và cây. - Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản. - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa). |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: - Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt - Bán buôn thủy sản. - Bán buôn rau, quả. - Bán buôn cà phê. - Bán buôn chè. - Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột. - khác. |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: - có cồn. - không có cồn. - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào. |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Chi tiết: - Bán buôn vải. - Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác. - Bán buôn hàng may mặc. - Bán buôn giày dép. |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: - Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác. - Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế. - Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh. - Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh. - Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện. - Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự. - Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm. - Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao. - chưa được phân vào đâu. |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: - Mua, bán nhà ở và quyền sử dụng đất ở. - Mua, bán nhà và quyền sử dụng đất không để ở. - Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất ở. - Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất không để ở. |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: - Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp không kèm người điều khiển. - Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng không kèm người điều kiển. - Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) không kèm người điều kiển. - , không kèm người điều khiển chưa được phân vào đâu. |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
Lịch sử thay đổi thông tin doanh nghiệp
- 11/04/2016 Thành lập Doanh nghiệp