3301712711 - Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Mirai Huế
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Mirai Huế (tên viết tắt: Công ty TNHH TM DV MIRAI Huế) là doanh nghiệp có mã số thuế 3301712711. Trụ sở đăng ký tại Kiệt 3/108 Tôn Thất Sơn, Phường Thủy Phương, Thị Xã Hương Thuỷ, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trần Minh Chung. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác cùng với 16 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thị xã Hương Thủy - Đội Thuế liên huyện Hương Phú. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 08/06/2022 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 4 năm 4 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 4 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác tại Thành phố Huế. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Một Thành Viên Tư Vấn Thương Mại Và Dịch Vụ Công Nghệ Xanh - đã hoạt động được 13 năm.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Mirai Huế trong bảng dưới đây.
| Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Mirai Huế | |
|---|---|
| Tên viết tắt | Công ty TNHH TM DV MIRAI Huế |
| Mã số thuế | 3301712711 |
| Địa chỉ |
Kiệt 3/108 Tôn Thất Sơn, Phường Thủy Phương, Thị Xã Hương Thuỷ, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Trần Minh Chung |
| Điện thoại | 0976 212 975 |
| Ngày hoạt động | 08/06/2022 |
| Quản lý bởi | Thị xã Hương Thủy - Đội Thuế liên huyện Hương Phú |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 1811 | In ấn |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: bán buôn sách báo, tạp chí, văn phòng phẩm; dịch vụ bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) Chi tiết: Dịch vụ ăn uống |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (trừ hoạt động đấu giá) |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |