3301713458 - Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Y Tế Nha Khoa Sai Gon Dental
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Y Tế Nha Khoa Sai Gon Dental (tên quốc tế: THAI VIET ANH TRADE AND DENTAL MEDICAL SERVICES COMPANY LIMITED; tên viết tắt: SAI GON DENTAL COMPANY LIMITED) là doanh nghiệp có mã số thuế 3301713458. Trụ sở đăng ký tại Số 56B Kinh Dương Vương, Phường Thuận An, Thành phố Huế, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Thái Văn Hoàng Tài. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa cùng với 19 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Quận Thuận Hóa - Đội Thuế liên huyện Thuận Hóa - Phú Xuân. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 04/07/2022 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 4 năm 1 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 17 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa tại Thành phố Huế. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Medic - đã hoạt động được 21 năm.
Hãy cùng tìm hiểu thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Y Tế Nha Khoa Sai Gon Dental qua bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Y Tế Nha Khoa Sai Gon Dental | |
|---|---|
| Tên quốc tế | THAI VIET ANH TRADE AND DENTAL MEDICAL SERVICES COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | SAI GON DENTAL COMPANY LIMITED |
| Mã số thuế | 3301713458 |
| Địa chỉ | Số 56B Kinh Dương Vương, Phường Thuận An, Quận Thuận Hóa, Thành Phố Huế, Việt Nam Số 56B Kinh Dương Vương, Phường Thuận An, Thành phố Huế, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Thái Văn Hoàng Tài |
| Điện thoại | 0909 090 255 |
| Ngày hoạt động | 04/07/2022 |
| Quản lý bởi | Quận Thuận Hóa - Đội Thuế liên huyện Thuận Hóa - Phú Xuân |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Chi tiết: Chuyên khoa răng hàm mặt (không lưu trú bệnh nhân) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất thực phẩm chức năng (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất răng giả bằng kim loại, mạ kim loại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng Chi tiết: Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất răng giả (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: chức năng |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn dụng cụ y tế; Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Bán buôn răng giả (trừ bán buôn thuốc trừ sâu và hóa chất sử dụng trong nông nghiệp và không bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại tại trụ sở) |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ răng giả (trừ bán lẻ bình gas, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí) |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Khách sạn, biệt thự du lịch, căn hộ du lịch, nhà nghỉ du lịch, nhà ở có phòng cho khách du lịch thuê |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: -Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (trừ cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh); -Cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh; -Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch Chi tiết: Dịch vụ du lịch - Kinh doanh dịch vụ lữ hành trong nước và ngoài nước |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8620 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa Chi tiết: Chuyên khoa răng hàm mặt (không lưu trú bệnh nhân) |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dịch vụ tắm bể bơi |