3301724308 - Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Và Dịch Vụ Du Lịch Pâr Le – Cân Tôm
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Và Dịch Vụ Du Lịch Pâr Le – Cân Tôm (tên quốc tế: PÂR LE CAN TOM INVESTMENT CONSTRUCT AND TOURISM SERVICES JOINT STOCK COMPANY; tên viết tắt: PÂR LE - CAN TOM.,JSC) là doanh nghiệp có mã số thuế 3301724308. Trụ sở đăng ký tại Thôn La Khê Bãi, Thành phố Huế, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Thị Thuý Vân. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Dịch vụ lưu trú ngắn ngày cùng với 60 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Cục Thuế Thành phố Huế. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 21/07/2023 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 2 năm 11 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 73 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Dịch vụ lưu trú ngắn ngày tại Thành phố Huế. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Du Lịch New Việt Thắng - đã hoạt động được 30 năm 9 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Và Dịch Vụ Du Lịch Pâr Le – Cân Tôm, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Và Dịch Vụ Du Lịch Pâr Le - Cân Tôm | |
|---|---|
| Tên quốc tế | PÂR LE CAN TOM INVESTMENT CONSTRUCT AND TOURISM SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | PÂR LE - CAN TOM.,JSC |
| Mã số thuế | 3301724308 |
| Địa chỉ | Thôn La Khê Bãi, Xã Hương Thọ, Thành Phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam Thôn La Khê Bãi, Thành phố Huế, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Thuý Vân |
| Điện thoại | 0914 091 839 |
| Ngày hoạt động | 21/07/2023 |
| Quản lý bởi | Cục Thuế Thành phố Huế |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: bãi cắm trại du lịch (tourist camping); nhà nghỉ du lịch (tourist guess house), nhà ở có phòng cho khách du lịch thuê (homestay); caravan, lều du lịch, làng du lịch |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh Chi tiết: trồng rau các loại, trồng đậu các loại, trồng hoa hằng năm |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác Chi tiết: trồng cây gia vị hằng năm; trồng cây dược liệu hàng năm; trồng cây hằng năm khác còn lại |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột Chi tiết: sản xuất bánh kem, sản xuất bánh ngọt khô hoặc làm lạnh, bánh tơi; sản xuất bánh mỳ và bánh cuộn; sản xuất bánh nướng tươi, bánh ngọt, bánh pate, bánh nhân hoa quả; sản xuất bánh quy và các loại bánh ngọt khô khác; sản xuất bánh ngọt có bảo quản; sản xuất sản phẩm ăn nhẹ (bánh qui, bánh ròn, bánh quy cây) mặn hoặc ngọt; sản xuất bánh bắp; sản xất bánh ngọt làm lạnh: bánh mềm, bánh cuộn, bánh quế |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện Chi tiết: gia công các sản phẩm từ gỗ, tre, nứa; sản xuất các sản phẩm từ gỗ; sản xuất khung tranh sơn dầu cho nghệ sỹ |
| 2652 | Sản xuất đồng hồ Chi tiết: sản xuất đồng hồ bằng gỗ |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế Chi tiết: sản xuất mộc mỹ nghệ. mộc dân dụng |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt Chi tiết: xây dựng công trình cầu đường |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ Chi tiết: xây dựng công trình cầu đường |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng Chi tiết: trang trí nội ngoai thất |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: ký gửi, nhận ký gửi tranh, ảnh, tượng, tác phẩm nghệ thuật các loại |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác, bán buôn hoa và cây; bán buôn động vật sống; bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm, thủy sản; bán buôn nông lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: bán buôn máy chạm khắc gỗ tự động; bán buôn máy chạm khắc đá tự động; bán buôn máy chạm khắc trên kim loại; bán buôn dao điều khắc, mo ơt, drive, vít mebi, thanh trượt hướng dẫn; bán buôn các phụ tùng hao mòn thay thế mới, bảo dưỡng máy CNC; kinh doanh máy móc thuộc lĩnh vực mộc mỹ nghệ |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; bán buôn xi măng; bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; bán buôn kính xây dựng; bán buôn sơn vecni; bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; bán buôn đồ ngũ kim; bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: bán lẻ hành trang trí nội thất, hàng thủ công mỹ nghệ, đồ gia dụng, giường tủ, bàn, ghế, tranh treo tường |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh; bán lẻ mộc mỹ nghệ, mộc dân dụng |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) Chi tiết: vận tải hành khách bằng xe ô tô |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: cho thuê xe có người lái để vận tải hành khách, hợp đồng chở khách đi tham quan, du lịch hoặc mục đích khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: bãi cắm trại du lịch (tourist camping); nhà nghỉ du lịch (tourist guess house), nhà ở có phòng cho khách du lịch thuê (homestay); caravan, lều du lịch, làng du lịch |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: nhà hàng, quán ăn, hành ăn uống (trừ cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh) |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống Chi tiết: Quán rượu, bia, quầy bar |
| 7310 | Quảng cáo Chi tiết: quảng cáo và thiết kế quảng cáo |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: thiết kế đồ họa 2D, 3D; bán file mẫu chạm khắc, cắt khuôn mẫu CNC |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: hướng dẫn vận hành, đào tạo chuyển giao công nghệ CNC; tư vấn công nghệ máy CNC; nghiên cứu, chuyển giao công nghệ, phát triển thực nghiệm khoa học công nghệ phục hồi và phục chế mộc mỹ nghệ |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: cho thuê xe con, xe tải và xe giải trí có động cơ không kèm người điều khiển |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác Chi tiết: đồ dệt, trang phục và giày dép; đồ đạc, gốm sứ, đồ bếp, thiết bị điện và đồ gia dụng; đồ trang sức, thiết bị âm nhạc, bàn ghế, phông bạt, quần áo; sách tạp chí; máy móc và thiết bị sử dụng bởi những người nghiệp dư hoặc có sở thích riêng như các dụng cụ cho sửa chữa nhà; hoa và cây; thiết bị điện cho gia đình |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: cho thuê xe máy và xe lưu động không kèm người điều khiển; cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) không kèm người điều khiển |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 7912 | Điều hành tua du lịch Chi tiết: kinh doanh lữ hành nội địa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác Chi tiết: vệ sinh môi trường, nội thất cung điện, nhà thờ, miếu công trình khác |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí Chi tiết: Yoga, thiền |
| 9000 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí Chi tiết: phục hồi, phục chế đồ cỗ, đồ thờ cúng, nhà rường, sơn thiết đồ mộc mỹ nghệ |
| 9620 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
| 9631 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu |
| 9633 | Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ |
| 9639 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 9700 | Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình |
| 9810 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình |