3401084563 - Công Ty Cổ Phần Năng Lượng Tái Tạo Lagi
Công Ty Cổ Phần Năng Lượng Tái Tạo Lagi (tên quốc tế: LAGI BIOMASS ENERGY JOINT STOCK COMPANY; tên viết tắt: LAGI BIOMASS ENERGY JSC) là doanh nghiệp có mã số thuế 3401084563. Trụ sở đăng ký tại 40, Đường Số 20, Thôn Đông Thanh, Xã Hàm Tân, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Đoàn Hiếu Quốc. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất khác chưa được phân vào đâu cùng với 15 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Huyện Hàm Tân - Đội Thuế liên huyện La Gi - Hàm Tân - Đức Linh - Tánh Linh. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 21/07/2014 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 15 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sản xuất khác chưa được phân vào đâu tại Lâm Đồng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH TM-Dv-Sx Nguyễn Hoàng Vân Đa - đã hoạt động được 16 năm 1 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Năng Lượng Tái Tạo Lagi ở bảng dưới đây.
| Công Ty Cổ Phần Năng Lượng Tái Tạo Lagi | |
|---|---|
| Tên quốc tế | LAGI BIOMASS ENERGY JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | LAGI BIOMASS ENERGY JSC |
| Mã số thuế | 3401084563 |
| Địa chỉ | 40, Đường Số 20, Thôn Đông Thanh , Xã Tân Hà, Huyện Hàm Tân, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam 40, Đường Số 20, Thôn Đông Thanh, Xã Hàm Tân, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Đoàn Hiếu Quốc
Ngoài ra Đoàn Hiếu Quốc còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Ngày hoạt động | 21/07/2014 |
| Quản lý bởi | Huyện Hàm Tân - Đội Thuế liên huyện La Gi - Hàm Tân - Đức Linh - Tánh Linh |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Ngành nghề chính |
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất năng lượng cứng (củi trấu, trấu viên, mạt cưa, bã mía, cỏ ép viên) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ Chi tiết: Mua bán gỗ các loại: gỗ tròn, gỗ xẻ (trừ chế biến gỗ) |
| 1910 | Sản xuất than cốc Chi tiết: Sản xuất than cốc, than hoạt tính |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất và mua bán giấm công nghiệp (chiết xuất từ quy trình làm than các loại) |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Sản xuất gạch, gốm) |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao Chi tiết: Sản xuất và mua bán vật liệu xây dựng (bê tông nhẹ, bê tông bọt khí) |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất năng lượng cứng (củi trấu, trấu viên, mạt cưa, bã mía, cỏ ép viên) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Mua bán nguyên vật liệu dùng trong chăn nuôi, nuôi trồng thủy sản, mua bán thức ăn chăn nuôi, thủy sản) |
| 4631 | Bán buôn gạo Chi tiết: Mua bán lương thực (mua bán gạo, tấm. cám) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Mua bán hàng thủ công thủ công mỹ nghệ từ mây, tre, gỗ,nứa, nói, lục bình, rơm rạ, xơ dừa, gốm sứ) |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Mua bán thiết bị máy móc dùng trong công nghiệp, nông nghiệp) |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Mua bán năng lượng cứng (củi trấu, trấu viên, mạt cưa, bã mía, cỏ ép viên). Than các loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Mua bán thiết bị hóa khí sinh khối từ trấu mạt cưa, rơm rạ, xơ dừa) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Vận tải hàng hóa đường thuỷ) |