3401263347 - Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Mộc Linh Ngân
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Mộc Linh Ngân là doanh nghiệp có mã số thuế 3401263347. Trụ sở đăng ký tại 193 Tôn Đức Thắng, Phường Phú Thủy, Lâm Đồng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trần Thị Thùy Linh. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động cùng với 26 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Tp. Phan Thiết - Đội Thuế liên huyện Phan Thiết - Hàm Thuận. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 14/04/2025 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 1 năm 6 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 202 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động tại Lâm Đồng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Tâm Châu - đã hoạt động được 27 năm 5 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Mộc Linh Ngân ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Mộc Linh Ngân | |
|---|---|
| Mã số thuế | 3401263347 |
| Địa chỉ | 193 Tôn Đức Thắng, Phường Phú Thủy, Thành Phố Phan Thiết, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam 193 Tôn Đức Thắng, Phường Phú Thủy, Lâm Đồng, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Trần Thị Thùy Linh |
| Điện thoại | 0909 108 398 |
| Ngày hoạt động | 14/04/2025 |
| Quản lý bởi | Tp. Phan Thiết - Đội Thuế liên huyện Phan Thiết - Hàm Thuận |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Dịch vụ ăn uống |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt Chi tiết: Gia công hoàn thiện sản phẩm dệt, vải sợi (trừ tẩy nhuộm, hồ, in tại trụ sở, trừ gia công hàng đã qua sử dụng) |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) Chi tiết: Sản xuất, gia công khẩu trang y tế (trừ tẩy nhuộm, hồ, in tại trụ sở, trừ gia công hàng đã qua sử dụng) |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (trừ tẩy nhuộm, hồ, in tại trụ sở, trừ gia công hàng đã qua sử dụng) |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang Chi tiết: Sản xuất và gia công Inox, Sắt (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại Chi tiết: Rèn, dập, ép và cán kim loại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Chi tiết: mài, đánh bóng kim loại, khoan, tiện, cưa, hàng, nối, cắt, xén, ghép các phần của khung kim loại thành phẩm (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất đồ dùng bằng inox cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn; sản xuất các thiết bị văn phòng bằng inox, sản xuất cửa an toàn, két, cửa bọc sắt (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị Chi tiết: sửa chữa máy móc, thiết bị y tế (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Chi tiết: lắp ghép các bộ phận, chi tiết kim loại thành phẩm (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 3830 | Tái chế phế liệu (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn trang thiết bị y tế, dụng cụ y tế và khẩu trang y tế |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: chưa phân vào nhóm nào, sử dụng cho sản xuất công nghiệp, thương mại, hàng hải và dịch vụ khác.Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dùng trong y tế, nha khoa cho mục đích chuẩn đoán bệnh, chữa bệnh |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, nhôm, đồng. Bán buôn inox, thép không rỉ. Bán buôn inox và thép không rỉ dạng tấm, cuộn, cây đặt, dạng dây. Bán buôn góc inox chữ V, inox hộp vuông, inox chữ nhật, ống trang trí cây đặt rỗng, các loại ống inox công nghiệp. Bán buôn kim loại màu (trừ kinh doanh vàng miếng) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến, bán buôn xi măng. Bán buôn gạch, đá, cát, sỏi. Bán buôn gạch ốp lát và thiêt bị vệ sinh. Bán buôn sơn, vécni. Bán buôn kính xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: bán lẻ thiết bị y tế, dụng cụ y tế, khẩu trang y tế trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Chi tiết: lưu giữ hàng hóa (trừ kinh doanh kho bãi) |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa (trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không) |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Dịch vụ ăn uống |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) Chi tiết: Phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới, cung cấp suất ăn công nghiệp |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác (trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ) |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: cho thuê máy móc , thiết bị y tế không kèm người điều khiển |