3702366988-001 - Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng Kim Hằng Phát – Chi Nhánh Đắk Nông
Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng Kim Hằng Phát – Chi Nhánh Đắk Nông là doanh nghiệp có mã số thuế đơn vị trực thuộc 3702366988-001. Trụ sở đăng ký tại Số 11 Hàn Thuyên, Tổ Dân Phố 2, Lâm Đồng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Phạm Văn Thủy. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Xây dựng nhà để ở cùng với 35 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Chi cục Thuế khu vực Gia Nghĩa - Đắk Glong. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 18/03/2025 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 1 năm 6 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 274 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Xây dựng nhà để ở tại Lâm Đồng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thành Phát - đã hoạt động được 33 năm 7 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng Kim Hằng Phát – Chi Nhánh Đắk Nông, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng Kim Hằng Phát – Chi Nhánh Đắk Nông | |
|---|---|
| Mã số thuế | 3702366988-001 |
| Địa chỉ | Số 11 Hàn Thuyên, Tổ Dân Phố 2, Phường Nghĩa Phú, Thành Phố Gia Nghĩa, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam Số 11 Hàn Thuyên, Tổ Dân Phố 2, Lâm Đồng, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Phạm Văn Thủy
Ngoài ra Phạm Văn Thủy còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Điện thoại | 0977 635 644 |
| Ngày hoạt động | 18/03/2025 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế khu vực Gia Nghĩa - Đắk Glong |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà để ở |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác Chi tiết: Sửa chữa thiết bị điện, nước. |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt Chi tiết: Xây dựng đường sắt và đường ngầm; Sơn đường sắt;Lắp đặt các đường chắn, các đấu hiệu giao thông đường sắt và các loại tương tự. |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ Chi tiết: Xây dựng đường cao tốc, đường ô tô, đường phố, các loại đường khác và đường cho người đi bộ; Các công việc bề mặt trên đường phó, đường bộ, đường cao tốc, cầu cống như: Rải nhựa đường, Sơn đường và các loại sơn khác, Lắp đặt các đường chắn, các, dấu hiệu giao thông và các thứ tương tự; Xây dựng cầu, bao gồm cầu cho đường cao tốc; Xây dựng đường ống; |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác Chi tiết: Xây dựng đường ống và hệ thống nước như: Hệ thống tưới tiêu (kênh), các bể chứa; Xây dựng các công trình cửa: Hệ thống nước thải, bao gồm cả sửa chữa, Nhà máy xử lý nước thải, Các trạm bơm, Nhà máy năng lượng |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy Chi tiết: Hoạt động nạo vét kênh mương, thủy lợi... |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp khai khoáng như nhà máy lọc dầu, công trình khai thác than, quặng... |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp chế biến chế tạo như: nhà máy sản xuất, nhà máy chế biến.. |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, cầu đường, công trình giao thông. |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết : bán buân thiết bị điện,nước,đồ gia dụng thiết bị vệ sinh, nhà bếp, thiết bị điện đèn trang trí, nội thất ngôi nhà |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, nước; chưa được phân vào đâu. |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Chỉ tiết: Bán buôn gỗ, vật liệu xây dựng, đồ ngũ kim) |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn thiết bị điện, nước; Đồ gia dụng, thiết bị vệ sinh, nhà bếp, thiết bị điện. đèn trang trí, nội thất ngôi nhà. |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp Chi tiết: Bán buôn thiết bị điện, nước; Đồ gia dụng, thiết bị vệ sinh, nhà bếp, thiết bị điện đèn trang trí, nội thất ngôi nhà. |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Khảo sát địa hình, khảo sát địa chất. thiết kế quy hoạch, thiết kế kiến trúc công trình, thiết kế nội ngoại thất công trình.Thiết kế công trình dân dụng, công nghiệp... giao. thông, nông nghiệp phat triển nông thôn( thủy lợi, đê điều), hạ tầng kỹ thuật. Giám sát công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, nông nghiệp phát triển nông thôn( thủy lợi, đê điều). Quản lý dự án. |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác Chi tiết: Cho thuê dàn giáo, cốt pha |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng; Cho thuê dàn giáo, cốt pha |