3901339555 - Công Ty TNHH Tani Vina
| Công Ty TNHH Tani Vina | |
|---|---|
| Tên quốc tế | TANI VINA COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | TANI VINA CO.,LTD |
| Mã số thuế | 3901339555 |
| Địa chỉ | Số 1, Đường 37, Ấp Xóm Mía, Xã Phước Trạch, Huyện Gò Dầu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam Số 1, Đường 37, Ấp Xóm Mía, Xã Phước Thạnh, Tây Ninh, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Dương Đình Nghĩa |
| Điện thoại | 0977 510 795 |
| Ngày hoạt động | 04/08/2023 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế khu vực Gò Dầu - Trảng Bàng - Bến Cầu |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Giao nhận hàng hóa. Hoạt động của các đại lý làm thủ tục hải quan. Hoạt động của các đại lý vận tải hàng hóa đường biển và hàng không. Thu, phát các chứng từ vận tải và vận đơn. Hoạt động liên quan khác như: bao gói hàng hóa nhằm mục đích bảo vệ hàng hóa trên đường vận chuyển, dỡ hàng hóa, lấy mẫu, cân hàng hóa. Hoạt động của các đại lý bán vé máy bay. (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải hàng không) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) Chi tiết: Sản xuất hàng may mặc (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) Chi tiết: Sản xuất, gia công hàng may mặc. (trừ tẩy nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt may, thêu, đan tại trụ sở) |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc (trừ tẩy, nhuộm, hồ, in và không gia công hàng đã qua sử dụng, thuộc da tại trụ sở) |
| 1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú Chi tiết: Sản xuất sản phẩm thuộc da (trừ thuộc da tại trụ sở) |
| 1520 | Sản xuất giày dép (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị (Trừ gia công cơ khí, tái chế phế thái, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện Chi tiết: Sửa chữa thiết bị chiếu sáng trong dân dụng, công nghiệp |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: Lắp đặt thiết bị chiếu sáng trong dân dụng, công nghiệp |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa; Môi giới mua bán hàng hóa |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu thịt và các sản phẩm từ thịt; Bán buôn, xuất nhập khẩu thủy sản; Bán buôn, xuất nhập khẩu rau, quả; Bán buôn, xuất nhập khẩu cà phê; Bán buôn, xuất nhập khẩu chè; Bán buôn, xuất nhập khẩu đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; Bán buôn, xuất nhập khẩu thực phẩm chức năng, thực phẩm bổ sung dinh dưỡng |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu vải; Bán buôn, xuất nhập khẩu hàng may mặc; Bán buôn, xuất nhập khẩu thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác; Bán buôn, xuất nhập khẩu hàng may mặc; Bán buôn, xuất nhập khẩu giày dép. |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; Bán buôn, xuất nhập khẩu nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn, xuất nhập khẩu hàng gốm, sứ, thủy tinh; Bán buôn, xuất nhập khẩu đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn, xuất nhập khẩu dụng cụ thể dục, thể thao; Bán buôn, xuất nhập khẩu giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn, xuất nhập khẩu sản phẩm bóng đèn, vật tư thiết bị điện, dụng cụ chiếu sáng, thiết bị đèn năng lượng mặt trời. |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu thiết bị, phụ tùng ngành may; Bán buôn, xuất nhập khẩu dây cáp điện |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn đá hoa cương; Bán buôn gạch ốp; Bán buôn gạch men; Bán buôn các sản phẩm vật liệu xây dựng bằng nhựa gồm hạt nhựa PVC, PE, PP, PPR, PET; Ống nhựa PVC, PE. PP, PPR, PET; Cửa nhựa, khung nhựa; Tấm trần nhựa; Bán buôn vật liệu xây dựng, tư liệu sản xuất và hàng tiêu dùng. |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu phân bón và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp; Bán buôn, xuất nhập khẩu sản phẩm thuộc da. Bán buôn, xuất nhập khẩu nguyên phụ liệu ngành may. Bán buôn, xuất nhập khẩu hóa chất cho ngành thuộc da (Không tồn trữ hóa chất) (Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh kể từ khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải bảo đảm đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động) |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: kinh doanh các sản phẩm bóng đèn, vật tư thiết bị điện, dụng cụ chiếu sáng, thiết bị đèn năng lượng mặt trời. |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Không bao gồm kinh doanh bất động sản) |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa (Trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không) |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Giao nhận hàng hóa. Hoạt động của các đại lý làm thủ tục hải quan. Hoạt động của các đại lý vận tải hàng hóa đường biển và hàng không. Thu, phát các chứng từ vận tải và vận đơn. Hoạt động liên quan khác như: bao gói hàng hóa nhằm mục đích bảo vệ hàng hóa trên đường vận chuyển, dỡ hàng hóa, lấy mẫu, cân hàng hóa. Hoạt động của các đại lý bán vé máy bay. (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải hàng không) |
| 5320 | Chuyển phát |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Mua, bán nhà ở và quyền sử dụng đất ở; Mua, bán nhà và quyền sử dụng đất không để ở; Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất ở; Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất không để ở; Kinh doanh bất động sản khác. |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản, quyền sử dụng đất |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Phối kiện trang trí quần áo bằng thủ công |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói (Trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật) |