4000897115 - Công Ty TNHH Một Thành Viên Trung Vũ Dũng
Công Ty TNHH Một Thành Viên Trung Vũ Dũng là doanh nghiệp có mã số thuế 4000897115. Trụ sở đăng ký tại Thôn 3, Thành phố Đà Nẵng, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trương Công Chánh. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Chuẩn bị mặt bằng cùng với 11 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Huyện Hiệp Đức - Đội Thuế liên huyện Thăng Bình - Quế Sơn - Hiệp Đức. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 28/08/2012 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 13 năm 9 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 30 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Chuẩn bị mặt bằng tại Thành phố Đà Nẵng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Xí Nghiệp Miền Trung - Chi Nhánh Công Ty TNHH Một Thành Viên Hữu Nghị Nam Lào - đã hoạt động được 15 năm 9 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty TNHH Một Thành Viên Trung Vũ Dũng ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Một Thành Viên Trung Vũ Dũng | |
|---|---|
| Mã số thuế | 4000897115 |
| Địa chỉ | Thôn 3, Xã Sông Trà, Huyện Hiệp Đức, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam Thôn 3, Thành phố Đà Nẵng, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Trương Công Chánh |
| Điện thoại | 0166 415 850 |
| Ngày hoạt động | 28/08/2012 |
| Quản lý bởi | Huyện Hiệp Đức - Đội Thuế liên huyện Thăng Bình - Quế Sơn - Hiệp Đức |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Khai thác khoáng sản (trừ khoáng sản cấm) |
| 16291 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ Chi tiết: Sản xuất hàng mộc dân dụng |
| 1811 | In ấn |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp mặt bằng |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Mua bán hàng mộc dân dụng |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 7310 | Quảng cáo |