4001026223 - Công Ty TNHH Một Thành Viên Hữu Minh Quảng Nam
Công Ty TNHH Một Thành Viên Hữu Minh Quảng Nam là doanh nghiệp có mã số thuế 4001026223. Trụ sở đăng ký tại Thôn 8, Thành phố Đà Nẵng, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trần Cao Linh. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt cùng với 16 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Tỉnh Quảng Nam - VP Chi cục Thuế khu vực XII. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 07/05/2015 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 11 năm 1 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 1 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt tại Thành phố Đà Nẵng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Một Thành Viên Hữu Minh Quảng Nam - đã hoạt động được 11 năm 1 tháng.
Hãy cùng tìm hiểu thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Một Thành Viên Hữu Minh Quảng Nam qua bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Một Thành Viên Hữu Minh Quảng Nam | |
|---|---|
| Mã số thuế | 4001026223 |
| Địa chỉ | Thôn 8, Xã Phước Hiệp, Huyện Phước Sơn, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam Thôn 8, Thành phố Đà Nẵng, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Trần Cao Linh |
| Điện thoại | 0977 333 888 |
| Ngày hoạt động | 07/05/2015 |
| Quản lý bởi | Tỉnh Quảng Nam - VP Chi cục Thuế khu vực XII |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
Chi tiết: Khai thác, chế biến quặng kim loại đen, quặng kim loại màu (trừ quặng Uranium và Thorium) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng Chi tiết: Trồng rừng và thu hoạch sản phẩm rừng |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt Chi tiết: Khai thác, chế biến quặng kim loại đen, quặng kim loại màu (trừ quặng Uranium và Thorium) |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Mua bán quặng kim loại đen, quặng kim loại màu (trừ quặng Uranium và Thorium) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Khách sạn |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |