4001101456 - Công Ty TNHH Resort Route Inn Việt Nam
Công Ty TNHH Resort Route Inn Việt Nam (tên quốc tế: ROUTE INN VIETNAM RESORT LIMITED COMPANY; tên viết tắt: ROUTE INN VIETNAM CO.,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 4001101456. Trụ sở đăng ký tại Đường Thanh Niên Ven Biển, Thôn Viêm Đông, Phường Điện Bàn Đông, Tp Đà Nẵng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Yonemoto Takashi. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Dịch vụ lưu trú ngắn ngày cùng với 8 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế Thành phố Đà Nẵng. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 12/01/2017 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 9 năm 5 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 540 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Dịch vụ lưu trú ngắn ngày tại Thành phố Đà Nẵng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Khu Du Lịch Bắc Mỹ An - đã hoạt động được 33 năm 6 tháng.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Resort Route Inn Việt Nam trong bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Resort Route Inn Việt Nam | |
|---|---|
| Tên quốc tế | ROUTE INN VIETNAM RESORT LIMITED COMPANY |
| Tên viết tắt | ROUTE INN VIETNAM CO.,LTD |
| Mã số thuế | 4001101456 |
| Địa chỉ |
Đường Thanh Niên Ven Biển, Thôn Viêm Đông, Phường Điện Bàn Đông, Tp Đà Nẵng, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Yonemoto Takashi
Ngoài ra Yonemoto Takashi còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Điện thoại | 0235 378 899 |
| Ngày hoạt động | 12/01/2017 |
| Quản lý bởi | Thuế Thành phố Đà Nẵng |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh khách sạn, dịch vụ lưu trú đối với các biệt thự du lịch và các dịch vụ phụ trợ |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp Chi tiết: “Bán lẻ các hàng hóa có mã HS 1211.90.95; 33.01; 3303.00.00; 3307.41; 42.02; 4414.00.00; 44.20; 44.21; 46.02; 48.18; 50.07; 58.02; 58.05; 58.08; 58.10; 61.04; 61.05; 61.06; 61.07; 61.12; 61.15; 62.03; 62.04; 62.11; 62.13; 62.14; 64.05; 6504.00.00; 65.05; 65.06; 66.01; 69.11; 6912.00.00; 69.13; 69.14; 70.13; 70.18; 71.17; 83.06; 83.08; 91.05; 95.03; 9703.00.00 trong khuôn viên dự án” |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Dịch vụ vận chuyển khách du lịch cho khách trong khuôn viên dự án |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Kinh doanh khách sạn, dịch vụ lưu trú đối với các biệt thự du lịch và các dịch vụ phụ trợ |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Dịch vụ nhà hàng trong khuôn viên dự án |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống Chi tiết: Quán bar trong khuôn viên dự án |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao Chi tiết: Hoạt động của phòng tập thể dục, thể hình trong khuôn viên dự án |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dịch vụ vui chơi giải trí trong khuôn viên dự án |
| 9610 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) Chi tiết: Dịch vụ tắm hơi, massage, tắm nắng, spa trong khuôn viên dự án |