4001111599 - Công Ty TNHH Anh Minh Ngô
Công Ty TNHH Anh Minh Ngô là doanh nghiệp có mã số thuế 4001111599. Trụ sở đăng ký tại 121 Đỗ Thế Chấp, Phường Hương Trà, Tp Đà Nẵng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Ngô Quang Hùng. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng cùng với 24 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 9 thành phố Đà Nẵng. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 24/05/2017 và hiện ở tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 444 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng tại Thành phố Đà Nẵng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thương Mại Mai Anh - đã hoạt động được 28 năm 6 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Anh Minh Ngô, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty TNHH Anh Minh Ngô | |
|---|---|
| Mã số thuế | 4001111599 |
| Địa chỉ |
121 Đỗ Thế Chấp, Phường Hương Trà, Tp Đà Nẵng, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Ngô Quang Hùng |
| Điện thoại | 0934 989 201 |
| Ngày hoạt động | 24/05/2017 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 9 thành phố Đà Nẵng |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán gỗ, vật liệu xây dựng. Mua bán sơn, bột trét tường các loại. |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Khai thác khoáng sản các loại |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác Chi tiết: Hoạt động thăm dò khoáng sản |
| 1811 | In ấn |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp mặt bằng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý rượu bia, nước giải khát. Đại lý mua bán vé máy bay, vé tàu, xe. |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Kinh doanh hàng nông sản. Mua bán cây giống các loại. |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Mua bán thuỷ sản |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Mua bán sách, văn phòng phẩm, thiết bị trường học |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm Chi tiết: Mua bán máy vi tính, máy in, máy photocopy |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Mua bán gỗ, vật liệu xây dựng. Mua bán sơn, bột trét tường các loại. |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Kinh doanh khách sạn, nhà nghỉ |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ ăn uống, giải khát |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý Chi tiết: Lập dự án đầu tư, lập hồ sơ mời thầu, đánh giá hồ sơ dự thầu, thẩm tra thiết kế - dự toán các công trình, lập chỉ số giá xây dựng |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Thiết kế quy hoạch xây dựng, thiết kế kiến trúc công trình dân dụng, công nghiệp, công trình đường bộ, cầu đường bộ, thiết kế nội ngoại thất công trình, thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp, thiết kế CT hạ tầng kỹ thuật (san nền, thoát nước), thủy lợi, thiết kế điện công trình dân dụng - công nghiệp, thiết kế các công trình chiếu sáng đô thị và hệ thống các nút tín hiệu giao thông, thiết kế mạng tin học - viễn thông, thiết kế cấp - thoát nước công trình; Giám sát công trình dân dụng, công nghiệp, cầu đường bộ, đường bộ, cấp thoát nước, thủy lợi, thủy điện, giám sát xây dựng và hoàn thiện công trình: Đường dây và trạm biến áp đến 35KV ; Khảo sát địa hình các công trình giao thông, khảo sát địa chất công trình |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật Chi tiết: Thí nghiệm vật tư, cát, sỏi, sắt, thép. Kiểm định chất lượng công trình xây dựng |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy ủi, máy đào, xe lu. |
| 8219 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác Chi tiết: Photocopy |
| 8510 | Giáo dục mầm non |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |