4101424193 - Công Ty TNHH Hàng Hóa Quy Nhơn
Công Ty TNHH Hàng Hóa Quy Nhơn (tên quốc tế: QUY NHON CARGO COMPANY LIMITED; tên viết tắt: QUY NHON CARGO CO.,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 4101424193. Trụ sở đăng ký tại Số 361 Đường Nguyễn Thái Học, Phường Quy Nhơn Nam, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Lê Thị Kiều Phương. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải cùng với 17 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Quy Nhơn Đông - Thuế cơ sở 1 tỉnh Gia Lai. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 16/04/2014 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 12 năm 1 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 25 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải tại Gia Lai. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Đại Lý Vận Tải Safi Tại Bình Định - đã hoạt động được 23 năm 6 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Hàng Hóa Quy Nhơn trong bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Hàng Hóa Quy Nhơn | |
|---|---|
| Tên quốc tế | QUY NHON CARGO COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | QUY NHON CARGO CO.,LTD |
| Mã số thuế | 4101424193 |
| Địa chỉ |
Số 361 Đường Nguyễn Thái Học, Phường Quy Nhơn Nam, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Lê Thị Kiều Phương |
| Điện thoại | 0909 995 361 |
| Ngày hoạt động | 16/04/2014 |
| Quản lý bởi | Quy Nhơn Đông - Thuế cơ sở 1 tỉnh Gia Lai |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Đại lý kiểm đếm hàng hóa, làm thủ tục hải quan; Môi giới và đại lý tàu biển; Đại lý bán vé máy bay và các dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn nông, lâm sản |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn thủy sản |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn và bán buôn đồ uống không có cồn |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Chi tiết: Bán buôn hàng may mặc, giày dép, hàng dệt may |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn hàng thủ công mỹ nghệ, sản phẩm gỗ, rơm, rạ, tre, nứa, gốm sứ và đồ dùng cá nhân, gia đình khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Cần bảo đảm các điều kiện theo quy định hiện hành) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn đá, cát, sỏi, đất sét làm vật liệu xây dựng thông thường |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp Chi tiết: Bán lẻ nông, lâm sản |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ gạo, ngô |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ thủy sản |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Đại lý kiểm đếm hàng hóa, làm thủ tục hải quan; Môi giới và đại lý tàu biển; Đại lý bán vé máy bay và các dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5320 | Chuyển phát |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Hoạt động dịch thuật |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |