4101437668 - Công Ty TNHH Muối Và Thương Mại Việt Nam
Công Ty TNHH Muối Và Thương Mại Việt Nam (tên quốc tế: VIETNAM SALT AND TRADING COMPANY LIMITED; tên viết tắt: CTY TNHH MUỐI VÀ TM VIỆT NAM) là doanh nghiệp có mã số thuế 4101437668. Trụ sở đăng ký tại Số 130 Đường Lê Đại Hành, Phường Thống Nhất, Gia Lai, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Quang Khải. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu cùng với 14 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Đội Thuế thành phố Quy Nhơn. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 14/01/2015 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 35 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu tại Gia Lai. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Chè Bàu Cạn - đã hoạt động được 29 năm 9 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Muối Và Thương Mại Việt Nam, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty TNHH Muối Và Thương Mại Việt Nam | |
|---|---|
| Tên quốc tế | VIETNAM SALT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | CTY TNHH MUỐI VÀ TM VIỆT NAM |
| Mã số thuế | 4101437668 |
| Địa chỉ | Số 130 Đường Lê Đại Hành, Phường Đống Đa, Thành Phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam Số 130 Đường Lê Đại Hành, Phường Thống Nhất, Gia Lai, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Quang Khải |
| Điện thoại | 0563 791 819 |
| Ngày hoạt động | 14/01/2015 |
| Quản lý bởi | Đội Thuế thành phố Quy Nhơn |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Ngành nghề chính |
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất muối thanh, muối i ốt |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0893 | Khai thác muối |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất muối thanh, muối i ốt |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Mua bán thóc, lúa mì, ngô, hạt ngũ cốc khác |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Mua bán thủy sản |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Mua bán xi măng, gạch, ngói, đá, cát, sỏi và vật liệu xây dựng khác |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Mua bán các loại muối và sản phẩm chế biến từ muối; Mua bán hóa chất dùng để xử lý nước thải và các loại hóa chất khác (Trừ hóa chất bảng 1) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |